Bát Tự lá số Giáp Thân
Tử Bình chính tông, phép phù-ức — một hệ luận độc lập với Tử Vi
Lá số này lưu giờ sinh theo khung giờ chi (2 giờ/khung) — giờ dùng để tính Bát Tự được suy ra từ điểm giữa khung, sai số có thể tới ±1 giờ.
Tứ trụ Bát Tự
Nữ · 22/9/2004 · giờ Thân (15h–17h)
Trụ Năm
Mộc · Kim
·
(Kim) ·
(Thủy) ·
(Thổ) ·
Trụ Tháng
Thủy · Kim
·
(Kim) ·
Trụ Ngày
Mộc · Thổ
·
(Thổ) ·
(Mộc) ·
(Thủy) ·
Trụ Giờ
Thủy · Kim
·
(Kim) ·
(Thủy) ·
(Thổ) ·
Chữ đại diện cho bạn là Giáp, hành Mộc, thuộc phía dương; bạn sinh trong tiết Bạch Lộ nên tháng cầm lệnh của lá là Dậu. Trong tám chữ ấy, hành Kim dày nhất còn hành Hỏa gần như vắng mặt.
Cung mệnh Bát Tự có nhiều thuyết an khác nhau: chúng tôi theo thủ tục Tam Mệnh Thông Hội, còn các trang khác có thể ra can chi khác — trong một lượt đối chiếu, bốn nguồn cho ra ba kết quả. Đây là ô tham khảo để đối chiếu, chúng tôi không dựa vào nó để luận.
Ngũ hành
Khuyết: Hỏa (dưới 5% tổng trọng số).
Cột Trọng số là thang riêng của Chiếu Mệnh: mỗi can lộ tính một phần, tàng can trong địa chi nhân theo vị trí trụ (tháng nặng nhất, rồi ngày, rồi năm và giờ). Các phần mềm khác dùng thang khác nhau — có nơi tính can nhẹ hơn chi nhiều lần — nên phần trăm giữa hai trang lệch nhau là chuyện bình thường, không phải bên nào tính sai tứ trụ.
Nhật chủ Nhược· Tỷ lệ trợ 37.8% · Đắc lệnh: tử
Thông căn: Trụ Ngày (Thìn)
Đại vận (8 vận, 10 năm/vận)
Vận 2: Tân Mùi — khởi năm 2019 dương lịch (16 tuổi ta) · nạp âm Lộ Bàng Thổ · thần sát Thiên Sát.
Đối chiếu dụng thần:Cần thận trọngđiểm -1
Nhịp năm trong vận này:
Ai có liên kết này đều xem được lá số.