Độ sáng của sao trong Tử Vi: miếu, vượng, đắc, bình, hãm
Năm mức sáng của một sao, và cách đọc chúng mà không rơi vào tốt – xấu một chiều.
Xem thêm từ điển sao và từ điển 12 cung.
Độ sáng (còn gọi là thế, hay miếu – vượng – đắc – bình – hãm) là mức mà một sao phát huy được bản chất của nó tại cung nó đóng. Trên lá số, độ sáng in thành một chữ viết tắt ngay sau tên sao: M miếu, V vượng, Đ đắc, B bình, H hãm.
Độ sáng do địa chi của cung quyết định, nên nó là một bảng cố định, không đổi theo từng người: Thái Dương ở Tỵ hay Ngọ luôn miếu — đó là đất của ban ngày; Thái Âm ngược lại, sáng nhất ở Dậu, Tuất, Hợi — đất của ban đêm. Cùng một lẽ ấy, Kình Dương và Đà La chỉ đắc ở bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi.
Không phải sao nào cũng có độ sáng. Trong 109 sao chieumenh an trên lá số, chỉ 30 sao có khái niệm này — 14 chính tinh, lục sát, Văn Xương, Văn Khúc và một nhóm nhỏ chỉ đắc ở vài cung. Các sao còn lại không hiện chữ nào sau tên, và đó là đúng chứ không phải thiếu dữ liệu.
Miếu (M)
Miếu (miếu địa, còn gọi là nhập miếu) là mức sáng cao nhất của một sao — sao đóng ở cung hợp nhất với bản chất nó, nên cái hay bộc lộ gần như trọn vẹn.
- Đúng đất — vị trí ấy thuận với khí và ngũ hành của sao, như người được về đúng quê mình.
- Mặt sáng trội — ưu điểm của sao nổi lên trước, khuyết điểm lùi xuống nền.
- Không phải bảo đảm — miếu vẫn phải đọc cùng bộ sao vây quanh: một sao miếu bị nhiều sát tinh hội về vẫn có chuyện phải lo.
Với chính tinh, miếu là mức đáng mừng nhất: sao chủ đủ sức đứng vững nên cả cung được nâng theo. Cổ nhân vẫn nhắc 'thịnh cực tất suy', nên hiểu miếu là tiềm năng lớn cần người biết dùng và biết giữ, hơn là phần thưởng tự đến. Riêng nhóm sát tinh (Kình, Đà, Hỏa, Linh…), miếu hay đắc mang nghĩa khác: mãnh lực của chúng được đặt đúng chỗ nên có thể dùng được, thay vì quay lại làm khó chính mình.
Vượng (V)
Vượng (vượng địa) là mức sáng cao thứ hai — sao đang thịnh khí, đủ sức làm việc của mình, chỉ kém miếu một bậc.
- Thịnh khí — sao ở thế đi lên, làm gì cũng có lực đưa đẩy phía sau.
- Bền hơn là rực rỡ — vượng thường cho cái thuận đều đặn, không nhất thiết bùng lên như miếu.
- Vẫn cần bạn tốt — thêm cát tinh thì vượng gần như miếu; gặp sát tinh thì lực ấy bị chia bớt.
Trong cách luận thường ngày, miếu và vượng được xếp cùng một nhóm 'thế sáng' vì chiều hướng giống nhau, khác nhau ở mức độ chứ không ở hướng. Gặp một cung có chính tinh vượng, điều đáng làm là xem sao ấy chủ về việc gì rồi dựa vào đó mà dùng, vì đây là chỗ lá số cho sẵn thuận lợi.
Đắc (Đ)
Đắc (đắc địa) là mức sáng vừa phải — sao được thời, được vị, phát huy được phần lớn cái hay nhưng chưa trọn sức như miếu hay vượng.
- Được vị — đủ điều kiện để sao làm việc của nó, dù chưa phải chỗ lý tưởng nhất.
- Dễ nghiêng — ở mức này bộ sao đi kèm quyết định nhiều: gặp cát thì gần như vượng, gặp sát thì tụt về mờ.
- Với sát tinh — đắc là mức mà cái hung hầu như không còn cắn vào chủ; có thuyết còn xem đó là lúc sát tinh trở nên dùng được.
Đắc là mức gặp nhiều nhất trên một lá số, nên thấy chữ Đ thì chưa nên kết luận gì vội — nó nói rằng sao không bị cản, còn mạnh đến đâu thì phải nhìn sang các sao chung cung và cung chiếu. Cùng với miếu và vượng, đắc thuộc nhóm thế sáng; ba mức chỉ khác nhau ở biên độ.
Bình (B)
Bình (bình hòa, bình địa) là mức trung tính — cung không nâng mà cũng không chèn sao, nên sao chỉ thể hiện ở mức bình thường.
- Không thêm không bớt — bản chất sao còn nguyên, chỉ là không có đất để nổi trội.
- Bộ sao quyết định — ở mức bình, cát tinh hay sát tinh hội về chính là thứ đẩy cung nghiêng về một phía.
- Ít gặp — trong bảng đang dùng trên chieumenh, chỉ Tử Vi và Thiên Phủ có mức này, nên thấy chữ B là dấu hiệu nên đọc kỹ các sao chung cung.
Nhiều phái không dùng riêng mức bình mà gộp vào đắc, hoặc chia mịn hơn nữa thành lợi, nhàn, bình hòa; chieumenh dùng năm bậc miếu – vượng – đắc – bình – hãm cho khớp bảng đang chạy trên lá số. Vì bình nằm ở giữa, cách đọc lành mạnh là coi nó như một cung 'để trống lời', ai đọc cũng phải dựa vào phần còn lại của lá số mới nói được điều gì.
Hãm (H)
Hãm (hãm địa, lạc hãm) là mức sáng thấp nhất — sao đóng ở cung không hợp với nó, nên khí chất bị mờ và mặt trái dễ lộ ra.
- Lạc đất — cung không nuôi được sao, cái hay của nó khó thành hình.
- Mặt trái lộ — với sao tốt là mất lực; với sát tinh thì đây mới là lúc hung khí bộc ra mạnh nhất.
- Không phải bản án — có thuyết cho rằng sao hãm gặp cát tinh phù trợ, hoặc gặp Tuần – Triệt án ngữ, thì đỡ được phần hung.
Cổ nhân e sao hãm chủ trắc trở, và đó là phần không nên bỏ qua khi đọc. Nhưng hãm nói về chỗ lá số thiếu thuận, không nói về giới hạn của một con người: rất nhiều lá số vẫn đi xa nhờ bộ sao phù trợ và nhờ chính sự chủ động của chủ nhân. Cách dùng chữ hãm cho đúng là lấy nó làm vùng cần đề phòng và tránh cực đoan, thay vì đọc thành điềm gở.
Đọc độ sáng thế nào cho đúng
- Đọc chính tinh trước — độ sáng của chính tinh tọa cung là nét đậm nhất; phụ tinh chỉ thêm hoặc bớt vào cái nền đó.
- Đặt cạnh bộ sao cát – sát — một sao miếu bị sát tinh vây vẫn có chuyện phải lo, một sao hãm được cát tinh phù trợ vẫn làm nên việc. Độ sáng là một dữ kiện, không phải kết luận.
- Sát tinh đọc theo chiều ngược — với Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp, đắc nghĩa là hung khí đã được đặt đúng chỗ và gần như không cắn vào chủ; hãm mới là lúc đáng lưu ý nhất.
- Không đổi theo đại vận — độ sáng của sao gắn với chi của cung nên không thay đổi theo thời gian. Điều thay đổi khi vào đại vận là bạn đang đọc cung nào, chứ không phải sao ấy sáng lên hay tối đi.
- Vênh giữa các phái là chuyện thường — các sách không khớp nhau ở một số ô. Chỗ nào các nguồn vênh nhau, chieumenh chọn bản được nhiều nguồn độc lập xác nhận hơn và ghi nhận rằng vẫn còn thuyết khác.
Bảng độ sáng 14 chính tinh
Độ sáng chỉ phụ thuộc địa chi của cung, nên bảng này đúng cho mọi lá số. Đây chính là bảng chieumenh đang dùng khi an sao, đối chiếu nhiều nguồn; một số ô còn khác nhau giữa các phái và chỗ nào vênh nhau thì chúng tôi chọn bản được nhiều nguồn độc lập xác nhận hơn.
| Chính tinh | Tý | Sửu | Dần | Mão | Thìn | Tỵ | Ngọ | Mùi | Thân | Dậu | Tuất | Hợi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tử Vi | B | Đ | M | B | V | M | M | Đ | M | B | V | B |
| Liêm Trinh | V | Đ | V | H | M | H | V | Đ | V | H | M | H |
| Thiên Đồng | V | H | M | Đ | H | Đ | H | H | M | H | H | Đ |
| Vũ Khúc | V | M | V | Đ | M | H | V | M | V | Đ | M | H |
| Thái Dương | H | Đ | V | V | V | M | M | Đ | H | H | H | H |
| Thiên Cơ | Đ | Đ | H | M | M | V | Đ | Đ | V | M | M | H |
| Thiên Phủ | M | B | M | B | V | Đ | M | Đ | M | B | V | Đ |
| Thái Âm | V | Đ | H | H | H | H | H | Đ | V | M | M | M |
| Tham Lang | H | M | Đ | H | V | H | H | M | Đ | H | V | H |
| Cự Môn | V | H | V | M | H | H | V | H | Đ | M | H | Đ |
| Thiên Tướng | V | Đ | M | H | V | Đ | V | Đ | M | H | V | Đ |
| Thiên Lương | V | Đ | V | V | M | H | M | Đ | V | H | M | H |
| Thất Sát | M | Đ | M | H | H | V | M | Đ | M | H | H | V |
| Phá Quân | M | V | H | H | Đ | H | M | V | H | H | Đ | H |
M miếu · V vượng · Đ đắc · B bình · H hãm. Lục sát (Kình, Đà, Hỏa, Linh, Không, Kiếp), Văn Xương, Văn Khúc cũng có đủ 12 mức; một nhóm nhỏ sao khác chỉ đắc ở vài cung. Các sao còn lại không có khái niệm độ sáng nên không hiện chữ nào.