← Từ điển sao

Sao Thái Dương

Ngũ hànhHỏaÂm/DươngDươngĐẩu tinhNam ĐẩuNhómChính tinhVai tròQuý tinhHóa khí (Toàn Thư)Quý, Lộc

Thái Dương là sao chủ về sự quang minh và quý hiển — tượng cho cha, cho chồng, cho con trai, và cho tấm lòng quảng đại hướng ra ngoài.

  • Nhiệt thành — sáng sủa, rộng rãi, thích cho đi và soi tỏ cho người.
  • Hướng ngoại — hợp việc công khai, danh vị, nghề phục vụ số đông.
  • Trọng độ sáng — Thái Dương ứng theo giờ sinh, nên sáng hay tối quyết định rất nhiều.

Thái Dương miếu vượng gợi người quang minh, có danh, được quý hiển; khi hãm (sinh về đêm hoặc ở cung tối), cổ nhân e chuyện lao tâm mà ít hưởng, hại về mắt, và bất lợi cho các nam thân trong nhà. Nên đọc đó như lời nhắc giữ sức và chọn môi trường hợp, chứ không phải một điềm rủi. Sao này luôn phải xét kèm vị trí sáng tối.

Độ sáng theo 12 cung

Thái Dương miếu tại Tỵ, Ngọ (giữa trưa); vượng tại Dần, Mão, Thìn; đắc tại Sửu, Mùi; nhưng hãm tới năm vị trí Tý, Thân, Dậu, Tuất, Hợi — đúng nhịp mặt trời lặn về đêm. Không có mức bình hòa: Thái Dương chỉ ở mức rõ sáng hoặc rõ hãm, và mức hãm chiếm gần nửa vòng sao.

Bộ sao phối hợp thường gặp

Thái Dương thuộc Tử Vi tinh hệ (an theo vị trí Tử Vi). Khi đồng cung/tam hợp cùng Cự Môn, tạo trục Cự Nhật — nhóm hai sao thiên về hướng ngoại, công danh sớm và vai trò phục vụ số đông; ngoài ra khi đồng cung cùng Thái Âm (cách Nhật Nguyệt), cổ nhân còn có riêng một dòng cách cục khác (Nhật Nguyệt tịnh minh) bàn về thế quân bình âm dương.

Cách luận khi tọa cung

Vì Thái Dương chủ về sự quang minh hướng ra ngoài, cách đọc chung là: ở các cung mang tính công khai, danh vị (Quan Lộc, Mệnh) độ sáng của Thái Dương tại cung đó ảnh hưởng rõ tới việc thành danh hay chỉ lao tâm; ở các cung liên quan đến người thân là nam giới trong nhà (Phụ Mẫu, Tử Tức) thì độ sáng tại cung ấy được đọc gắn với các mối quan hệ đó hơn là gắn với bản thân người xem — luôn phải đối chiếu miếu/vượng hay hãm trước khi luận tiếp.