Từ điển thuật ngữ Bát Tự: thập thần, dụng thần, thân vượng nhược là gì
Giải thích 52 thuật ngữ Bát Tự (Tử Bình) hay gặp — tứ trụ, nhật chủ, thập thần, dụng thần, thân vượng/nhược, vòng trường sinh, thần sát... — theo 7 nhóm, viết dễ hiểu, neo doctrine.
Xem tứ trụ Bát Tự của bạn — mỗi thuật ngữ dưới đây bấm được ngay trong bài luận.
Khung lá số
Tứ trụ (tám chữ)
Tứ trụ là bốn cột của lá số Bát Tự — năm, tháng, ngày, giờ sinh — mỗi cột gồm một thiên can ở trên và một địa chi ở dưới; bốn cột nhân hai chữ thành tám chữ, cũng chính là cái tên Bát Tự.
- Bốn cột, bốn tầng đời — cổ nhân quy ước trụ năm nói về gốc gác và thời thơ ấu, trụ tháng về thời trưởng thành và môi trường, trụ ngày về chính mình và bạn đời, trụ giờ về con cái và hậu vận.
- Trụ ngày là trung tâm — chữ can của trụ ngày chính là bạn, mọi phép luận sau đó đều đo từ nó.
- Thiếu giờ thì còn ba trụ — không rõ giờ sinh vẫn lập được, nhưng mất khoảng một phần tư trọng lượng của phép tính.
Tứ trụ không phải một lời bói mà là một hệ toạ độ: nó ghi lại thời điểm bạn sinh ra bằng ngôn ngữ can chi, rồi mọi phép luận về sau đều đọc trên hệ toạ độ ấy. Vì thế độ chính xác của giờ sinh quyết định độ tin cậy của phần luận nhiều hơn bất kỳ yếu tố nào khác.
Thiên can
Thiên can là mười chữ ở hàng trên của mỗi trụ — Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý — mỗi chữ mang một hành ngũ hành và một cực âm hoặc dương.
- Từng cặp một hành — Giáp Ất thuộc Mộc, Bính Đinh thuộc Hỏa, Mậu Kỷ thuộc Thổ, Canh Tân thuộc Kim, Nhâm Quý thuộc Thủy; chữ trước là dương, chữ sau là âm.
- Phần lộ ra ngoài — can nằm trên nên cổ nhân xem là cái người khác nhìn thấy ở bạn, khác với chi ở dưới là phần nền.
- Can ngày là nhật chủ — trong bốn can, riêng can của trụ ngày đại diện cho chính người xem.
Đọc thiên can là đọc phần biểu hiện: một hành thấu lên can thường bộc lộ thành tính cách và cách hành xử người ngoài nhận ra ngay. Nhưng can không có gốc dưới chi thì như cây cắm trên cát — đó là lý do phép cân sức mạnh luôn phải nhìn cả hai hàng chứ không chỉ hàng trên.
Địa chi
Địa chi là mười hai chữ ở hàng dưới của mỗi trụ — Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi — cũng chính là mười hai con giáp quen thuộc.
- Phần nền — chi nằm dưới, cổ nhân xem là gốc rễ và hoàn cảnh thật, đối lại với can là phần lộ ra ngoài.
- Bên trong còn giấu can — mỗi chi chứa một đến ba thiên can ẩn, gọi là tàng can; đây là chỗ phần lớn sức nặng của lá số nằm.
- Chi tháng nặng nhất — chi của trụ tháng còn gọi là nguyệt lệnh, quyết định mùa và vì thế quyết định hành nào đang mạnh.
Người mới học hay chỉ nhìn hàng can vì nó dễ đọc, nhưng phần lớn phép cân nặng nhẹ của Bát Tự lại diễn ra ở hàng chi: chi giấu can, chi kết bè với nhau thành cục, chi mang mùa. Một hành có mặt ở chi bao giờ cũng đáng tin hơn cùng hành ấy chỉ hiện trên can.
Tàng can
Tàng can là các thiên can ẩn bên trong một địa chi: nhìn ngoài chỉ thấy một chữ chi, nhưng bên trong nó chứa một đến ba can, xếp theo thứ tự bản khí (mạnh nhất), trung khí, rồi dư khí.
- Vì sao phải mở ra — thập thần và phép cân sức mạnh đều tính trên can; muốn biết một chi đóng góp gì thì phải mở xem trong nó có những can nào.
- Không đều nhau — Tý chỉ giấu một can là Quý nên thuần khiết, còn Dần giấu tới ba can là Giáp, Bính, Mậu nên pha tạp hơn.
- Trọng số là quy ước của bản này — cổ thư thống nhất về việc chi nào giấu can nào, nhưng không có bảng cổ nào định lượng thống nhất; các con số nặng nhẹ trang này dùng là hằng số phiên bản một, không phải luật cổ.
Tàng can là lý do một lá số nhìn qua tưởng thiếu hành nào đó nhưng thực ra không thiếu: hành ấy đang nấp dưới chi. Khi đọc bảng tứ trụ, hàng chữ nhỏ dưới mỗi cột chính là phần này — nó giải thích vì sao kết luận vượng nhược đôi khi trái với cảm giác đếm mắt thường trên tám chữ.
Nạp âm
Nạp âm là hành gán cho từng cặp can chi trong vòng sáu mươi hoa giáp, mỗi cặp một cái tên đầy hình ảnh — Hải Trung Kim (vàng đáy biển), Lư Trung Hỏa (lửa trong lò), Đại Lâm Mộc (cây rừng lớn).
- Một hệ riêng — hành nạp âm của một trụ không nhất thiết trùng hành của can hay chi trong trụ đó; đây là bảng tra riêng, không suy ra được bằng ngũ hành thông thường.
- Bản mệnh là nạp âm trụ năm — khi người Việt nói 'mệnh Hải Trung Kim', đó chính là nạp âm của trụ năm sinh.
- Vai trò phụ trong Tử Bình — phép luận Tử Bình lấy sinh khắc của can chi làm cốt; nạp âm đứng ở lớp tham khảo, không lật được kết luận vượng nhược.
Nạp âm là tầng quen thuộc nhất với người Việt vì nó gắn với chuyện xem tuổi, hợp mệnh, chọn màu. Điều nên nhớ khi đọc lá Bát Tự: nạp âm và ngũ hành của can chi là hai câu trả lời khác nhau cho hai câu hỏi khác nhau, gặp lúc chúng lệch nhau thì không phải lá số mâu thuẫn, chỉ là bạn đang đọc hai lớp khác nhau.
Tiết khí
Tiết khí là hệ mốc chia một năm theo vị trí thật của mặt trời — Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh… Bát Tự đổi trụ tháng tại từng tiết và đổi trụ năm tại Lập Xuân, chứ không theo mùng một Tết âm lịch.
- Khác lịch âm — đây là chỗ Bát Tự và Tử Vi tách nhau: người sinh giữa Tết và Lập Xuân có thể mang trụ năm khác với con giáp mà cả nhà vẫn gọi.
- Tính tới thời khắc, không tới ngày — giao tiết là một khoảnh khắc thiên văn cụ thể; sinh trước hay sau nó vài phút là mang trụ khác.
- Vì thế mới có cảnh báo sát ranh — lá số sinh gần một mốc giao tiết được trang này gắn cảnh báo riêng, vì độ tin cậy phụ thuộc vào việc giờ sinh ghi có chính xác không.
Hiểu tiết khí là hiểu vì sao Bát Tự không chấp nhận câu 'tôi tuổi con gì' như dữ liệu đầu vào. Môn này đọc thời tiết của trời đất tại đúng thời khắc bạn ra đời, nên nó cần một mốc thiên văn chứ không phải một quy ước lịch. Nếu bạn sinh sát một mốc như vậy, việc đáng làm nhất là xác minh lại giờ sinh.
Nguyệt lệnh (lệnh tháng)
Nguyệt lệnh, còn gọi là lệnh tháng, là địa chi của trụ tháng — nó cho biết bạn sinh vào mùa nào, và mùa quyết định hành nào đang được thời.
- Năm bậc thời vận — cổ thư xếp mỗi hành vào một trong năm bậc theo mùa: đương lệnh là Vượng, được lệnh sinh là Tướng, sinh ra lệnh là Hưu, khắc lệnh là Tù, bị lệnh khắc là Tử.
- Ô nặng nhất lá số — trong phép cân của trang này, chi tháng mang trọng số cao gấp đôi chi năm và chi giờ, đúng với chỗ đứng của nó trong cổ thư.
- Mùa của Thổ — bốn tháng Thìn, Tuất, Sửu, Mùi được tính cả tháng là Thổ vượng theo quy ước phổ thông; có thuyết chỉ nhận mười tám ngày cuối mỗi mùa, bản này ghi nhận nhưng không dùng.
Người xưa nói 'đắc lệnh thì một chọi mười', ý rằng một hành sinh đúng mùa của nó mạnh hơn nhiều so với cùng hành ấy sinh trái mùa. Khi đọc kết luận thân vượng hay thân nhược, nguyệt lệnh gần như luôn là lý do đầu tiên — nhìn vào đó trước khi nhìn bất cứ đâu khác.
Nhật chủ & sức mạnh
Nhật chủ
Nhật chủ (còn gọi nhật nguyên, nhật can) là thiên can của trụ ngày — trong lá Bát Tự, chữ ấy chính là bạn.
- Gốc toạ độ — bảy chữ còn lại không có nghĩa tự thân; chúng chỉ có nghĩa qua quan hệ sinh khắc với nhật chủ, và quan hệ ấy gọi là thập thần.
- Mang sẵn một hình ảnh — mỗi can có một tượng cổ điển: Giáp là cây đại thụ, Ất là hoa cỏ dây leo, Bính là mặt trời, Đinh là ngọn đèn, và tiếp như thế đủ mười.
- Mạnh yếu mới là chuyện chính — biết nhật chủ là chữ gì mới xong một nửa; nửa còn lại là nó đang mạnh hay yếu giữa bảy chữ kia.
Nếu chỉ nhớ được một khái niệm của Bát Tự thì nên nhớ khái niệm này. Toàn bộ phần luận — thập thần, vượng nhược, dụng thần, đánh giá đại vận — đều là các cách khác nhau để trả lời cùng một câu hỏi: chữ đại diện cho bạn đang đứng thế nào giữa bảy chữ còn lại.
Vượng nhược (phép cân)
Vượng nhược là phép cân đo xem nhật chủ đang mạnh hay yếu giữa bảy chữ còn lại — trục chính của cả môn Tử Bình.
- Chia hai phe — phe nâng đỡ gồm những chữ cùng hành với nhật chủ và những chữ sinh ra nó; phe làm hao gồm ba nhóm còn lại.
- Cân theo trọng số — mỗi chữ đóng góp khác nhau tuỳ nó nằm ở can hay chi, ở trụ nào, và có được mùa hay không.
- Ba kết quả — thân vượng, thân nhược, hoặc trung hòa khi hai phe xấp xỉ nhau.
Cân vượng nhược là bước phải làm trước mọi bước khác: chưa biết nhật chủ mạnh hay yếu thì chưa chọn được dụng thần, và chưa có dụng thần thì không đánh giá được đại vận. Đây cũng là chỗ trang này nói rõ nhất về giới hạn của mình — phép cân đã tính tới lớp kết bè của các chi, nhưng còn để ngỏ lớp xung phá và hợp hóa, nên kết luận nên đọc như một định hướng lớn.
Thân vượng
Thân vượng là kết luận rằng nhật chủ đang đủ hoặc thừa lực — phe nâng đỡ nó chiếm ưu thế trong tám chữ.
- Phe nâng đỡ gồm hai nhóm — cùng hành với nhật chủ (Tỷ Kiếp) và hành sinh ra nhật chủ (Ấn); ba nhóm còn lại thuộc phe làm hao.
- Không phải lời khen — vượng nghĩa là dư sức, mà dư sức không có chỗ dùng thì quay vào trong thành bướng bỉnh; cổ nhân nói cây sum suê quá thì cần tỉa.
- Người thân vượng cần chỗ tiêu lực — phần luận vì thế thường hướng tới việc gánh vác, cạnh tranh, làm việc lớn, thay vì bồi bổ thêm.
Ngưỡng cụ thể để gọi là vượng là quy ước của trang này, hiệu chỉnh trên một tập lá số đối chiếu chứ không phải một con số có sẵn trong cổ thư. Vì thế hãy đọc kết luận vượng nhược như một định hướng lớn: nó đúng ở chiều hướng, còn với lá số nằm sát ranh giới thì một dữ kiện nhỏ cũng đủ làm nó nghiêng sang bên kia.
Thân nhược
Thân nhược là kết luận rằng nhật chủ đang thiếu lực — phe làm hao nó chiếm ưu thế trong tám chữ.
- Phe làm hao gồm ba nhóm — hành nhật chủ sinh ra (Thực Thương), hành nhật chủ khắc (Tài), hành khắc nhật chủ (Quan Sát).
- Không phải bản án — nhược chỉ nói rằng cái gốc cần được bồi trước khi đòi vươn cao; rất nhiều lá số nhược đi rất bền nhờ biết tựa đúng chỗ.
- Hướng luận ngược lại — người thân nhược được khuyên bồi bổ, học hỏi, mượn sức tập thể, thay vì ôm thêm việc để chứng minh mình.
Cặp vượng – nhược là trục chính của Tử Bình, nhưng nó mô tả một thế cân bằng, không xếp hạng con người: không có lá số nào tốt hơn lá số nào chỉ vì vượng hay nhược. Cũng như bên vượng, ngưỡng để gọi là nhược là quy ước hiệu chỉnh của bản này, nên lá số nằm gần ranh giới cần đọc mềm tay.
Trung hòa
Trung hòa là thế cân bằng: phe nâng đỡ và phe làm hao xấp xỉ nhau, không bên nào áp đảo đủ để gọi là vượng hay nhược.
- Của quý, không phải chỗ thiếu — lá cân bằng thường bền, ít cực đoan; cổ nhân xem đây là thế đáng mong.
- Đổi cách chọn dụng thần — không có chỗ lệch lớn để sửa, nên phép chọn chuyển sang hướng bồi bổ: theo tiết trời, hoặc theo hành mỏng nhất.
- Gợi ý mềm hơn — mọi lời khuyên ở lá trung hòa mang tính chăm sóc chứ không mang tính cấp bách.
Người có lá trung hòa hay đi tìm cho được một 'bí quyết' để thấy đủ bộ như người khác. Thứ đáng giữ nhất lại chính là thế quân bình sẵn có: bồi nhẹ tay chỗ mỏng, giữ nhịp sống đều, và đừng để ai dọa mình về một sự thiếu hụt không có thật.
Thông căn (có gốc)
Thông căn nghĩa là một thiên can ở hàng trên tìm được cùng hành với mình trong tàng can dưới địa chi — như cái cây cắm được rễ xuống đất.
- Có gốc khác hẳn không gốc — cùng một chữ can, có căn thì đứng vững, không căn thì dễ bị hoàn cảnh cuốn đi.
- Rễ ngầm vẫn tính — gốc không cần lộ ra: can ẩn sâu trong tàng can vẫn được cổ nhân chấm là có căn.
- Đã vào phép cân của bản này — trang này tính phần gốc dưới chi khi cân vượng nhược, nên hedge cũ về 'chưa xét thông căn' không còn áp dụng.
Thông căn là lời giải thích thường gặp nhất cho cảm giác 'nhìn thì thấy yếu mà sao vẫn kết luận không yếu'. Khi phần luận nói lá số của bạn có gốc, hãy hiểu là sức bền: bạn có thể khởi đầu chậm hơn người khác, nhưng chịu được đường dài hơn.
Đắc lệnh (được mùa)
Đắc lệnh là trường hợp hành của nhật chủ trùng với hành đang đương lệnh ở tháng sinh — nói nôm na là sinh đúng mùa của mình.
- Người Mộc sinh mùa xuân — đó là hình ảnh dễ nhớ nhất của đắc lệnh; ngược lại người Mộc sinh mùa thu là thất lệnh, vì mùa thu thuộc Kim khắc Mộc.
- Cộng trừ theo năm bậc — bản này cộng thêm sức khi nhật chủ ở bậc Vượng hay Tướng và trừ bớt khi ở bậc Tù hay Tử; mức cộng trừ là hằng số phiên bản một, không phải luật cổ.
- Nặng hơn mọi ô khác — vì gắn với nguyệt lệnh, đắc lệnh hay không thường là yếu tố lật kết luận nhanh nhất.
Khi phần luận đưa ra căn cứ cho kết luận vượng nhược, đắc lệnh gần như luôn là dòng đầu tiên. Đây cũng là chỗ dễ hiểu nhất của cả phép cân: sinh đúng mùa thì mọi thứ thuận tay hơn, sinh trái mùa thì phải mượn sức từ chỗ khác — và chính chỗ mượn ấy sẽ thành dụng thần.
Thập thần
Thập thần
Thập thần là mười tên gọi cho quan hệ giữa một thiên can bất kỳ với nhật chủ: cùng hành, sinh ra, bị sinh, khắc, hay bị khắc — mỗi quan hệ lại tách đôi theo cùng cực hay khác cực âm dương.
- Suy ra bằng bảng tra — đây là phép tra cổ điển có quy tắc rõ ràng, không phải chỗ để luận đoán tuỳ ý.
- Quy tắc gọn — cùng quan hệ ngũ hành mà khác cực âm dương thì gọi là 'chính', cùng cực thì gọi là 'thiên' hoặc mang tên riêng.
- Gộp thành năm nhóm — Tỷ Kiếp, Thực Thương, Tài, Quan Sát, Ấn; phần luận nói về nhóm nhiều hơn nói về từng thần lẻ.
Thập thần là bộ từ vựng để lá số nói về đời sống: cùng một chữ Canh, với người này là Quan (kỷ cương, cấp trên), với người kia là Tài (tiền bạc, cơ hội) — khác nhau chỉ vì nhật chủ khác nhau. Hiểu điều này là hiểu vì sao không có 'chữ tốt' hay 'chữ xấu' tuyệt đối trong Bát Tự.
Tỷ Kiên
Tỷ Kiên là chữ cùng hành và cùng cực âm dương với nhật chủ — hình ảnh cổ điển là anh em ruột, bạn đồng trang lứa, người giống mình.
- Mặt thuận — thêm đồng minh, thêm sức tự chủ, hợp việc cần sát cánh cùng người ngang hàng.
- Mặt cần canh — quá nhiều thì thành chia phần: cùng một miếng bánh mà thêm người cùng ăn.
- Thuộc phe nâng đỡ — trong phép cân vượng nhược, Tỷ Kiên đứng cùng phe với nhật chủ.
Tỷ Kiên nhiều là con dao hai lưỡi tuỳ theo nhật chủ đang mạnh hay yếu: người thân nhược gặp Tỷ Kiên như có thêm chỗ dựa, người thân vượng gặp Tỷ Kiên lại thành cảnh chen chúc. Đây là ví dụ rõ nhất cho nguyên tắc 'không có thần nào tốt xấu tự thân'.
Kiếp Tài
Kiếp Tài là chữ cùng hành nhưng khác cực âm dương với nhật chủ — vẫn là người ngang hàng, song chất cạnh tranh rõ hơn Tỷ Kiên.
- Mặt thuận — bạo dạn, dám tranh, hợp môi trường phải giành lấy phần của mình.
- Mặt cần canh — cái tên đã nói: cổ nhân e chuyện hao tiền vì bạn bè, vì hùn hạp, vì nể nang.
- Cũng thuộc phe nâng đỡ — cùng phe với nhật chủ trong phép cân, dù nghĩa đời sống của nó gai góc hơn.
Kiếp Tài mang tiếng xấu trong sách cũ vì gắn với chuyện mất tiền, nhưng nét ấy chỉ nổi lên khi nhật chủ vốn đã đủ mạnh. Cách sống chung hợp nhẽ là rạch ròi chuyện tiền bạc với người thân thiết — đúng chỗ mà cái tên cảnh báo.
Thực Thần
Thực Thần là chữ được nhật chủ sinh ra, cùng cực âm dương — thứ bạn tạo ra và nuôi dưỡng, nên cổ nhân gắn nó với sáng tạo, ẩm thực, sự thảnh thơi.
- Mặt thuận — ôn hòa, có khiếu, biết hưởng đời lành mạnh, hợp nghề tạo ra sản phẩm cụ thể.
- Mặt cần canh — quá nhiều thì hao khí người sinh ra nó, dễ thành lười biếng hoặc mải vui.
- Thuộc phe làm hao — sinh cho thứ khác nghĩa là tiêu bớt sức mình.
Thực Thần là 'đường ra' hiền lành nhất của một lá số thân vượng: có chỗ tiêu bớt sức thừa mà không phải va chạm. Với lá thân nhược thì ngược lại — sáng tạo cũng tốn sức, nên cần bồi gốc trước khi dồn hết vào việc sinh ra cái mới.
Thương Quan
Thương Quan là chữ được nhật chủ sinh ra, khác cực âm dương — cùng họ với Thực Thần nhưng sắc sảo hơn, bung ra mạnh hơn.
- Mặt thuận — thông minh, tài hoa, nói năng có sức nặng, giỏi những việc cần phá lệ để mở đường.
- Mặt cần canh — cái tên nghĩa là 'làm tổn thương cái Quan', tức khắc chế kỷ cương; cổ nhân e chuyện ngang bướng với cấp trên và lời nói sắc quá thành mất lòng.
- Cũng thuộc phe làm hao — như Thực Thần, nó lấy sức từ chính nhật chủ.
Thương Quan là nét dễ thấy nhất ở người có tài mà khó bảo. Sách cũ nói nặng về nó, nhưng cách đọc hợp thời hơn là: đây là năng lượng phản biện và sáng tạo cần một khuôn khổ tử tế để trút vào, chứ không phải một tật xấu cần dập.
Chính Tài
Chính Tài là chữ bị nhật chủ khắc, khác cực âm dương — thứ bạn nắm giữ được một cách chính đáng, nên cổ nhân lấy làm tượng của tiền của làm ra đều đặn bằng sức mình.
- Mặt thuận — chăm chỉ, biết tính toán, tiền vào bằng con đường ổn định hơn là cầu may.
- Mặt cần canh — nặng quá thì thành chặt chẽ tới mức bủn xỉn, hoặc bị chính việc giữ của làm mệt.
- Còn là tượng lục thân — trong lá số nam, Chính Tài cổ điển được đọc là người vợ.
Điều đáng nhớ về nhóm Tài: có Tài trên lá số không đồng nghĩa với giàu. Tài là thứ nhật chủ phải bỏ sức ra khắc chế mới giữ được, nên người thân nhược mà Tài nặng thường vất vả vì tiền hơn là hưởng tiền — đây chính là lúc phép luận khuyên bồi gốc trước.
Thiên Tài
Thiên Tài là chữ bị nhật chủ khắc, cùng cực âm dương — cùng nhóm Tài với Chính Tài nhưng mang chất thời vụ, cơ hội nhiều hơn là đều đặn.
- Mặt thuận — nhạy cơ hội, rộng tay, hợp những việc mua bán, xoay vòng, đầu tư có tính thời điểm.
- Mặt cần canh — dễ vào dễ ra, và cổ nhân e chuyện ham món lớn mà bỏ mất nguồn đều.
- Đừng nhầm với sao cùng tên bên Tử Vi — Thiên Tài trong Bát Tự là một thập thần, không liên quan tới sao Thiên Tài của lá số Tử Vi.
Chính Tài và Thiên Tài chỉ khác nhau ở nhịp chứ không khác ở bản chất: một bên là dòng chảy đều, một bên là những đợt lớn. Lá số có cả hai thường là người vừa giữ được nguồn thu ổn định vừa dám nắm cơ hội — với điều kiện nhật chủ đủ sức gánh cả hai.
Chính Quan
Chính Quan là chữ khắc nhật chủ, khác cực âm dương — sức ép từ bên ngoài nhưng có lý lẽ và chừng mực, nên cổ nhân lấy làm tượng của kỷ cương, chức phận, cấp trên.
- Mặt thuận — đứng đắn, trọng nguyên tắc, hợp môi trường có tôn ti và quy củ rõ ràng.
- Mặt cần canh — nặng quá thì thành khuôn phép trói mình, ngại vượt rào cả khi cần.
- Còn là tượng lục thân — trong lá số nữ, Chính Quan cổ điển được đọc là người chồng.
Quan là thứ đè lên nhật chủ, nên nó đáng mừng hay đáng lo tuỳ vào việc nhật chủ có gánh nổi không: thân vượng gặp Quan là có khuôn để thành người, thân nhược gặp Quan nặng lại thành áp lực bào mòn. Đây là lý do phần luận luôn kết luận vượng nhược trước rồi mới bàn tới Quan.
Thất Sát (Thiên Quan)
Thất Sát, còn gọi Thiên Quan, là chữ khắc nhật chủ, cùng cực âm dương — cùng nhóm với Chính Quan nhưng ép thẳng, không khoan nhượng.
- Mặt thuận — quyết đoán, chịu được áp lực lớn, hợp việc phải ra trận và chịu trách nhiệm nặng.
- Mặt cần canh — cổ nhân e chuyện lao lực, va chạm, hoạ từ sự nóng vội khi thân không đủ sức đỡ.
- Đừng nhầm với sao cùng tên bên Tử Vi — Thất Sát trong Bát Tự là một thập thần, không phải chính tinh Thất Sát của lá số Tử Vi.
Cổ thư có câu đại ý 'Sát mà chế được thì thành quyền', nghĩa là chính cái ép mạnh ấy làm nên người có uy nếu nhật chủ đủ vững hoặc có Ấn hóa giải. Với lá thân nhược mà Sát nặng, hướng đúng là bồi gốc và tìm chỗ hóa giải, không phải lao vào đối đầu.
Chính Ấn
Chính Ấn là chữ sinh ra nhật chủ, khác cực âm dương — nguồn tiếp sức chính thống, nên cổ nhân lấy làm tượng của mẹ, thầy, học vấn và sự chở che.
- Mặt thuận — ham học, có chỗ dựa, được nâng đỡ, hợp con đường tri thức và chuyên môn sâu.
- Mặt cần canh — được che nhiều quá thì chậm tự lập, dễ ỷ lại và ngại ra gió.
- Thuộc phe nâng đỡ — cùng với Tỷ Kiếp, Ấn là hai nhóm làm nhật chủ mạnh lên.
Ấn là nhóm được sách cũ nói dịu dàng nhất, nhưng cũng cần đọc theo thế cân bằng: người thân nhược gặp Ấn như gặp nước giữa đường, người thân vượng mà Ấn còn nặng thì lại thành thừa che chở. Khi phần luận chọn Ấn làm dụng thần, ý nó là bạn nên đi tìm thầy, tìm tri thức, tìm chỗ dựa tử tế.
Thiên Ấn (Kiêu Thần)
Thiên Ấn, còn gọi Kiêu Thần, là chữ sinh ra nhật chủ, cùng cực âm dương — vẫn là nguồn nuôi, nhưng đến theo dòng lệch chứ không chính thống như Chính Ấn.
- Mặt thuận — trực giác nhạy, hợp môn học kén người, thường có tài lẻ hoặc nghề ngách.
- Mặt cần canh — cổ nhân e nét cô đơn, nghĩ nhiều, và chuyện Kiêu Thần đoạt Thực, tức lấy mất phần hưởng thụ hiền lành.
- Cũng thuộc phe nâng đỡ — như Chính Ấn, nó làm nhật chủ mạnh lên.
Thiên Ấn hay bị đọc nặng nề chỉ vì cái tên Kiêu Thần. Cách đọc công bằng hơn: đây là kiểu được nuôi dưỡng không theo đường chính quy — tự học, học từ một người thầy khác thường, hoặc mạnh về những thứ khó gọi tên. Nét ấy là vốn riêng, miễn là bạn giữ được liên hệ với đời sống thật.
Nhóm Tỷ Kiếp
Tỷ Kiếp là tên gộp của hai thần cùng hành với nhật chủ — Tỷ Kiên và Kiếp Tài — tượng cho anh em, bạn bè, đồng nghiệp, những người đứng ngang hàng với bạn.
- Thuộc phe nâng đỡ — cùng với nhóm Ấn, Tỷ Kiếp là một trong hai nhóm làm nhật chủ mạnh lên.
- Đọc theo thế — thân nhược thì đây là chỗ dựa; thân vượng thì đây là chỗ chia phần.
- Hay thành dụng thần — với lá thân nhược vì Tài quá nặng, phép chọn thường lấy chính Tỷ Kiếp làm dụng thần.
Khi phần luận nói nhóm Tỷ Kiếp nổi bật, nó đang mô tả một đời sống nhiều tương tác ngang hàng: bạn bè, hợp tác, cạnh tranh cùng lứa. Việc đáng làm là chọn cho kỹ người đứng cạnh mình, vì nhóm này khuếch đại cả phần được lẫn phần mất từ các mối quan hệ ấy.
Nhóm Thực Thương
Thực Thương là tên gộp của Thực Thần và Thương Quan — nhóm do chính nhật chủ sinh ra, tượng cho sáng tạo, lời nói, sản phẩm và con cái.
- Thuộc phe làm hao — sinh ra thứ khác thì tiêu bớt sức mình, nên nhóm này kéo nhật chủ yếu đi.
- Đường thoát của thân vượng — cổ nhân gọi là 'tiết tú', tức để cái đẹp chảy ra ngoài; đây là cách tiêu sức thừa êm ái nhất.
- Nặng quá thì hao — với thân nhược, Thực Thương nhiều thành cảnh làm mãi mà không hồi sức.
Nhóm này là chỗ Bát Tự nói về việc bạn tạo ra cái gì cho đời. Với lá thân vượng, phần luận thường khuyên tìm một việc để trút năng lượng vào; với lá thân nhược, cùng lời khuyên ấy phải kèm điều kiện nghỉ ngơi và bồi gốc, nếu không sức sáng tạo lại quay ra bào chính mình.
Nhóm Tài
Nhóm Tài gồm Chính Tài và Thiên Tài — những chữ bị nhật chủ khắc, tượng cho tiền của, tài sản và nói chung là thứ bạn nắm giữ được.
- Thuộc phe làm hao — muốn giữ của thì phải bỏ sức ra khắc chế, nên Tài nặng làm nhật chủ mệt.
- Có Tài không đồng nghĩa giàu — điều quyết định là nhật chủ có đủ sức gánh khối Tài ấy hay không.
- Thân vượng thì Tài là đất dụng võ — dư sức mà có chỗ để khắc chế chính là thế thuận nhất của nhóm này.
Đây là nhóm bị hiểu lầm nhiều nhất khi người mới đọc lá số của mình. Câu hỏi đúng không phải 'lá tôi có Tài không' mà là 'nhật chủ của tôi có đủ sức giữ khối Tài đó không' — cùng một khối Tài, với hai người khác thế lực, cho hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.
Nhóm Quan Sát
Quan Sát là tên gộp của Chính Quan và Thất Sát — nhóm khắc nhật chủ, tượng cho kỷ cương, trách nhiệm, áp lực và cả quyền lực.
- Thuộc phe làm hao — bị khắc thì mất sức, nên Quan Sát nặng kéo nhật chủ yếu đi.
- Khuôn để thành người — với thân vượng, đây là nhóm biến sức thừa thành uy tín và vị trí.
- Cần hóa giải khi thân nhược — hướng cổ điển là dùng Ấn để chuyển sức ép thành sự nuôi dưỡng, thay vì đối đầu trực diện.
Quan Sát là nơi lá số nói về quan hệ của bạn với luật lệ, cấp trên và trách nhiệm. Nhóm này gần như luôn được đọc kèm kết luận vượng nhược: cùng một áp lực, người đủ sức thì thành bệ phóng, người thiếu sức thì thành gánh nặng — và đó là lý do phần luận không bao giờ tách rời hai chuyện ấy.
Nhóm Ấn
Nhóm Ấn gồm Chính Ấn và Thiên Ấn — những chữ sinh ra nhật chủ, tượng cho học vấn, thầy, mẹ, chỗ dựa và sự chở che.
- Thuộc phe nâng đỡ — cùng Tỷ Kiếp, Ấn là nhóm làm nhật chủ mạnh lên.
- Cầu nối hóa giải — Ấn đứng giữa Quan Sát và nhật chủ, biến sức ép thành nguồn nuôi; đây là cách hóa giải cổ điển nhất.
- Thừa thì trì trệ — được che chở quá mức làm chậm bước tự lập, nhất là khi nhật chủ vốn đã vượng.
Khi lá số chọn Ấn làm dụng thần, lời khuyên rút ra rất cụ thể và rất đời: đi học thêm một mạch tử tế, tìm một người thầy đáng tin, ở gần những người nâng mình lên. Đó là cách bồi gốc bền nhất cho một nhật chủ đang thiếu lực.
Dụng thần
Dụng thần
Dụng thần là hành được chọn để bồi đắp trước tiên, nhằm kéo bàn cân ngũ hành của tám chữ trở lại thăng bằng.
- Rút từ chính lá số — dụng thần không phải một con số may mắn ai cũng có thể tra chung, nó là kết luận của phép cân trên đúng tám chữ của bạn.
- Ba mức căn cứ — chắc nhất là phù ức (có chỗ lệch rõ để sửa), rồi tới điều hậu (theo tiết trời), mềm nhất là bồi hành đang mỏng nhất ở lá cân bằng.
- Là la bàn, không phải điều cấm — dùng nó để ưu tiên lựa chọn, đừng biến nó thành kiêng khem nặng nề.
Dụng thần là đầu ra thực dụng nhất của Bát Tự: từ nó suy ra hướng nghề, nếp sống, màu sắc và cả những gợi ý ngày giờ. Nhưng cần giữ đúng tầm — nó nói bạn nên bồi gì, không hứa hộ bạn kết quả; và với lá số cân bằng, chính phần luận cũng nói rõ đây chỉ là gợi ý chăm sóc.
Hỷ thần
Hỷ thần là hành hỗ trợ cho dụng thần — không phải nhân vật chính, nhưng là thứ giúp dụng thần phát huy được vai trò.
- Đi kèm dụng thần — chọn dụng thần xong thì hỷ thần suy ra theo, thường là hành sinh ra dụng thần hoặc cùng phe với nó.
- Dùng để đánh giá vận — một đại vận mang hành thuộc nhóm dụng hoặc hỷ được chấm là thuận.
- Đứng sau, không thay thế — thiếu hỷ thần thì dụng thần yếu đi chứ không đổi vai.
Trong thực hành, dụng thần và hỷ thần thường được nhắc chung thành một cặp 'nên hướng về', đối lại với kỵ thần là 'nên dè chừng'. Khi đọc bảng đánh giá đại vận, chính bộ ba dụng – hỷ – kỵ này là thứ quyết định mỗi vận được chấm thuận, xen kẽ hay cần thận trọng.
Kỵ thần
Kỵ thần là hành làm bàn cân của tám chữ lệch thêm theo chiều đã lệch sẵn — nói cách khác, thứ đang khiến vấn đề của lá số nặng hơn.
- Ngược chiều với dụng thần — thân nhược thì kỵ những hành làm hao thêm, thân vượng thì kỵ những hành bồi thêm.
- Dè chừng, không phải sợ hãi — kỵ thần không cấm bạn làm gì; nó chỉ nói rằng ở hướng ấy bạn nên chuẩn bị kỹ hơn người khác.
- Dùng để chấm vận — vận mang hành kỵ thần bị trừ điểm trong bảng đánh giá đại vận.
Đây là khái niệm dễ bị thương mại hóa nhất, kiểu 'mệnh anh kỵ màu này, phải mua vật phẩm hóa giải'. Cách đọc lành mạnh: kỵ thần là chỗ bạn dễ mất cân bằng, nên cần thói quen tốt và sự chuẩn bị — chứ không phải một món đồ phải mua.
Phù ức
Phù ức là phép chọn dụng thần theo lối cân bằng: phù là nâng đỡ, ức là kìm bớt — thân nhược thì bồi cho mạnh lên, thân vượng thì tiết bớt hoặc chế ngự đi.
- Cách chọn chắc tay nhất — vì nó dựa vào chỗ lệch đo được của chính lá số, nên đây là mức căn cứ vững nhất trong các phép chọn dụng thần.
- Cần biết vượng nhược trước — chưa kết luận được mạnh yếu thì chưa chọn được dụng thần; lá số thiếu giờ sinh mà điểm nằm giữa thì trang này để trống thay vì đoán.
- Là lập trường của trang này — Tử Bình chính tông, phép dụng thần phù ức; không theo Manh phái, không theo cách cục phái.
Nói cho gọn, phù ức là triết lý 'thiếu thì thêm, thừa thì bớt' áp vào ngũ hành. Nó không hứa hẹn điều kỳ diệu, chỉ chỉ ra hướng điều chỉnh hợp lý nhất cho một hệ đang lệch — và vì lấy sự cân bằng làm gốc, nó cũng là phép dễ giải thích cho người mới nhất.
Điều hậu
Điều hậu là phép chọn dụng thần theo tiết trời: tám chữ sinh giữa mùa lạnh cần hơi ấm của Hỏa, sinh giữa mùa nóng cần hơi mát của Thủy.
- Hình ảnh cổ điển — ngôi nhà tốt tới mấy mà sinh giữa đông thì vẫn cần một cái bếp ấm; thửa ruộng tốt gặp nắng gắt thì vẫn cần nước.
- Vai trò phụ trợ ở bản này — trang này lấy phù ức làm chính; điều hậu dùng cho lá cân bằng, hoặc thêm vào như một lớp nhắc khi lá số sinh giữa đông hoặc giữa hè.
- Không lật kết quả — khi điều hậu và phù ức chỉ về hai hành khác nhau, phần luận nêu cả hai chứ không âm thầm chọn một bên.
Điều hậu là lời nhắc rằng con người sống trong thời tiết chứ không chỉ trong bảng số. Có phái đặt nó lên trước cả phù ức; trang này giữ nó ở vai người mách nước và nói rõ điều đó mỗi khi dùng, để bạn biết mình đang đọc tầng căn cứ nào.
Khuyết hành (thiếu hành)
Khuyết hành là trường hợp một hành hoàn toàn vắng mặt trong tám chữ — không xuất hiện ở cả can lộ lẫn tàng can.
- Rất thường gặp — tám chữ mà có tới năm hành, nên việc thiếu một hành là chuyện bình thường, không phải dị tật của lá số.
- Thiếu không đồng nghĩa với cần — nếu hành thiếu ấy lại là kỵ thần, thì vắng nó còn là điều may; chỉ khi nó trùng với dụng thần mới thật sự đáng bồi.
- Tục bù khuyết là thuyết dân gian — lối 'thiếu gì bù nấy', đặt tên có bộ chữ của hành thiếu, phổ biến trong dân gian nhưng không phải doctrine Tử Bình.
Đây là chỗ thị trường xem mệnh khai thác mạnh nhất, vì câu 'anh thiếu hành X' rất dễ bán kèm một món đồ. Cách đọc đúng theo Tử Bình: xét xem hành thiếu ấy đứng về phe nào so với nhật chủ đã, rồi mới nói tới chuyện có nên bồi hay không.
Vận
Khởi vận
Khởi vận là tuổi bạn bước vào đại vận đầu tiên — tính bằng khoảng cách từ thời khắc sinh tới mốc giao tiết gần nhất, rồi quy đổi theo lệ ba ngày bằng một năm.
- Thuận hay nghịch tuỳ người — nam sinh năm dương và nữ sinh năm âm thì đếm tới mốc giao tiết kế tiếp; hai trường hợp còn lại đếm lùi về mốc trước.
- Quy đổi tiếp cho phần lẻ — một ngày bằng bốn tháng, một canh giờ bằng mười ngày; trang này tính chính xác tới ngày chứ không làm tròn theo lối dân gian.
- Trước khi khởi vận — quãng từ lúc sinh tới đó được xem theo trụ tháng, thường gọi là thời thơ ấu.
Khởi vận là lý do hai người sinh cùng ngày nhưng khác giờ hoặc khác giới có thể bước vào cùng một dãy đại vận ở hai độ tuổi khác nhau. Con số này ảnh hưởng trực tiếp tới việc mỗi giai đoạn đời bạn rơi vào vận nào, nên nó nhạy với độ chính xác của giờ sinh.
Đại vận
Đại vận là chặng mười năm của đời người, mỗi chặng mang một cặp can chi riêng ghép thêm vào tám chữ gốc.
- Chạy từ trụ tháng — vận đầu tiên là cặp can chi liền sau (hoặc liền trước) trụ tháng trong vòng sáu mươi hoa giáp, không phải chính trụ tháng.
- Chấm điểm bằng dụng – hỷ – kỵ — vận mang hành thuộc dụng hoặc hỷ thì chấm thuận, mang hành kỵ thì chấm cần thận trọng, lẫn lộn thì xen kẽ.
- Nửa can nửa chi là một dị bản — có thuyết cho rằng chữ can quản năm năm đầu và chữ chi quản năm năm sau; bản này ghi nhận nhưng đánh giá cả vận như một khối.
Đại vận là chỗ Bát Tự trả lời câu hỏi 'khi nào'. Một lá số không đổi, nhưng bối cảnh mười năm thì đổi, nên cùng một tính cách sẽ gặp thời khác nhau ở các chặng khác nhau. Cách dùng lành mạnh là xem vận như dự báo thời tiết dài hạn: để chuẩn bị, không phải để chờ đợi hay lo sợ.
Giao vận
Giao vận là thời điểm chuyển từ đại vận này sang đại vận kế tiếp — cứ mười năm một lần, tính từ tuổi khởi vận.
- Quãng bản lề — cổ nhân xem đây là lúc khí cũ chưa dứt mà khí mới chưa vững, nên khuyên đi chậm ở những việc lớn.
- Tính theo lịch thật — trang này cộng đúng theo lịch từ mốc khởi vận, không dùng lối quy ước năm ba trăm sáu mươi ngày.
- Không phải một cái mốc thần bí — nó chỉ là ranh giới của cách chia mười năm, và mọi ranh giới đều mờ chứ không sắc.
Điều đáng nhớ về giao vận là đừng kỳ vọng đời thay đổi đúng vào sinh nhật năm ấy. Đây là ranh giới của một mô hình chia thời gian, nên nó mô tả một chuyển dịch dần dần; nếu vận mới khác hẳn vận cũ, thứ bạn cảm nhận được thường trải ra vài năm chứ không đến trong một ngày.
Lưu niên
Lưu niên là cặp can chi của từng năm cụ thể, ghép thêm vào lá số bên cạnh đại vận — lớp thời gian ngắn hơn và chi tiết hơn chặng mười năm.
- Đọc trong nền của vận — cùng một năm Giáp Thìn, người đang ở vận thuận và người đang ở vận nghịch không đọc giống nhau.
- Chấm bằng cùng một phép — hành can năm và hành bản khí chi năm được so với bộ dụng, hỷ, kỵ y như cách chấm đại vận.
- Là phần thuần thiết kế — lưới đánh giá từng năm trong vận của trang này là cách trình bày do trang này chọn, không phải một bảng cổ.
Lưu niên là tầng dễ gây nghiện nhất vì nó chạm tới câu hỏi 'năm nay thì sao'. Hãy giữ đúng thứ tự đọc: cấu trúc lá số trước, đại vận sau, rồi mới tới năm — một năm bị chấm nghịch trong một vận thuận không có cùng trọng lượng với chính năm ấy trong một vận nghịch.
Lớp phụ
Thần sát
Thần sát là lớp sao phụ tra theo can chi của các trụ — Đào Hoa, Kiếp Sát, Thiên Ất Quý Nhân và nhiều sao khác — đặt chồng lên tứ trụ.
- Hai lối tra song song — phép cổ tra theo chi năm sinh, Tử Bình tra theo chi ngày; chỗ nào hai lối cho hai kết quả, trang này ghi rõ cả hai.
- Xếp sau phần cốt lõi — quyết định vẫn thuộc về quan hệ sinh khắc giữa các hành và về hướng bồi đắp đã chọn; lớp sao này chỉ bổ sung sắc thái.
- Không phải bùa hay án — sao lành không bảo đảm điều gì, sao dữ không kết tội ai; mỗi sao chỉ là một nét cổ nhân thấy lặp lại.
Đây là lớp bị lạm dụng nhiều nhất trong các bản luận thương mại, vì tên sao nghe kêu và dễ gây cảm xúc — một cái tên nghe dữ đủ sức làm người đọc quên mất phần quan trọng hơn nhiều nằm ở trên. Nguyên tắc đọc an toàn: nét nào của lớp sao trùng với những gì phần cốt lõi đã kết luận thì tin thêm một bậc, nét nào lệch thì cứ để phần cốt lõi giữ quyền quyết định.
Vòng trường sinh
Vòng trường sinh là mười hai chặng thịnh suy mà cổ nhân gán cho một thiên can khi nó gặp từng địa chi — Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — mượn hình ảnh một đời người.
- Là ẩn dụ, không phải tiên tri — chữ Tử hay Tuyệt ở đây nói về pha khí của một hành tại một chi, không nói về sinh mệnh của ai.
- Bản này hiển thị theo lối dương thuận âm nghịch — đúng bảng của cả ba bộ đại thư và của mọi phần mềm phổ thông.
- Nhưng phái không nhỏ phản đối vòng âm — Tích Thiên Tủy Xiển Vi nói thẳng rằng xưa chỉ có bốn trường sinh, không có chuyện Tý Ngọ Mão Dậu làm trường sinh cho can âm.
Đây là ô cần đọc mềm tay nhất trong bảng tứ trụ. Với can dương, mười hai chặng được đồng thuận rộng. Với can âm, chính vì có phái không dùng vòng riêng, nên một chữ Tử hay Tuyệt rơi vào trụ của bạn phải được đọc như một sắc thái tham khảo, tuyệt đối không đọc như một bản án — trang này giữ hedge ấy ở mọi chỗ có nhắc tới vòng này.
Không vong (tuần không)
Không vong, còn gọi tuần không, là hai địa chi bị bỏ trống trong mỗi tuần của vòng sáu mươi hoa giáp: mười can ghép với mười hai chi thì luôn dư ra hai chi không có can nào ghép tới.
- Sáu tuần, sáu cặp trống — mỗi tuần bắt đầu bằng một trụ Giáp và để lại đúng hai chi rơi vào không vong.
- Tính từ hai mốc — trang này tra không vong theo cả trụ năm lẫn trụ ngày, đúng lối được cổ thư ghi nhận.
- Nghĩa cổ điển là hụt — chỗ rơi vào không vong được xem là kém thực chất, việc dễ thành hư không, chứ không phải điều dữ.
Cách đọc điềm tĩnh nhất về không vong: nó đánh dấu một ô mà lá số không nên tựa hẳn vào, chứ không tuyên bố ô đó hỏng. Như mọi thứ ở lớp phụ, nó thêm sắc thái cho bức tranh mà không được phép lật kết luận về vượng nhược hay dụng thần.
Hỗ hoán không vong
Hỗ hoán không vong là trường hợp hai chiều: trụ năm rơi đúng tuần không của trụ ngày, đồng thời trụ ngày rơi đúng tuần không của trụ năm.
- Hiếm hơn không vong thường — phải trùng cả hai chiều mới tính, nên phần lớn lá số không gặp.
- Cổ thư xem là nặng nhất — trong các dạng không vong, đây là dạng được nhắc tới với mức độ đậm nhất.
- Vẫn thuộc lớp phụ — dù nặng, nó không đổi kết luận vượng nhược hay dụng thần của lá số.
Khi bảng tứ trụ in thêm chữ hỗ hoán bên cạnh ô không vong, đó chỉ là ghi chú rằng trường hợp hai chiều đã xảy ra. Hãy đọc nó như một dấu nhấn của lớp tham khảo, và tiếp tục để phần vượng nhược cùng dụng thần giữ vai quyết định.
Thai nguyên
Thai nguyên là cặp can chi biểu thị tháng thụ thai, suy ra từ trụ tháng theo công thức cổ: can tháng tiến một bậc, chi tháng tiến ba bậc.
- Là ước lệ, không phải sự thật sinh học — công thức cho ra một mốc quy ước; nó không nói ngày thụ thai thật của bạn.
- Có dị thuyết — một bộ cổ thư khác đề nghị lùi khoảng ba trăm ngày để tìm ngày thụ thai thực; lối ấy không tính được từ dữ liệu sinh nên không phần mềm nào dùng.
- Đứng ở lớp tham khảo — thai nguyên được in ra để đối chiếu, không tham gia phép cân vượng nhược.
Thai nguyên là một trong những ô nên đọc nhẹ nhất trên bảng. Nó có gốc cổ thư đàng hoàng và có công thức rõ ràng, nhưng bản chất là một quy ước; giá trị của nó nằm ở việc đối chiếu giữa các trường phái, không nằm ở việc rút ra kết luận về đời người.
Cung mệnh (Bát Tự)
Cung mệnh trong Bát Tự là một cặp can chi an theo tháng sinh và giờ sinh, khác hẳn cung Mệnh của lá số Tử Vi dù trùng tên.
- Thủ tục cổ điển — khởi tháng Giêng tại Tý đếm ngược tới tháng sinh, đặt giờ sinh tại đó rồi đếm thuận tới khi gặp Mão; can của cung suy ra bằng phép độn từ can năm.
- Các trường phái không thống nhất — trong một lượt đối chiếu thật, bốn nguồn cho ra ba kết quả khác nhau và không nguồn nào khớp trọn vẹn với nhau.
- Chỗ lệch nằm ở ranh tháng — có phái tính theo tiết, có phái tính theo trung khí; thêm nữa mỗi trang lại có chính sách giờ riêng.
Vì tình trạng trên, trang này in cung mệnh như một ô tham khảo để đối chiếu và không dựa vào nó để luận — cũng không có phần luận sâu nào xây trên ô này. Nếu bạn thấy một trang khác cho ra can chi khác, đó không phải lỗi của bên nào, mà là dấu hiệu của một điểm doctrine chưa ngã ngũ.
Tổ hợp can chi
Tam hợp cục
Tam hợp cục là ba địa chi kết thành một bè và cô đọng lại thành một hành: Thân Tý Thìn hóa Thủy, Hợi Mão Mùi hóa Mộc, Dần Ngọ Tuất hóa Hỏa, Tỵ Dậu Sửu hóa Kim.
- Ba chặng của một đời hành — mỗi bộ gồm chặng sinh ra, chặng thịnh nhất và chặng về kho của cùng một hành; hành kết ra chính là hành của chữ chi đứng giữa.
- Không có cục nào ra Thổ — bốn chi Thìn Tuất Sửu Mùi chỉ đóng vai kho chứa, không tự kết thành một cục Thổ.
- Đã vào phép cân của bản này — trang này có tính lớp tam hợp và bán hợp khi cân vượng nhược, nên phần luận nói 'đã xét tới cục' là nói thật.
Tam hợp là lý do một lá số nhìn rời rạc lại có thể mạnh về một hành hơn hẳn cách đếm từng chữ. Điều cần nhớ khi đọc: cục không tự làm nhật chủ mạnh hay yếu — nó cô đọng một hành, rồi hành ấy tác động lên nhật chủ theo đúng quan hệ thập thần như mọi chữ khác.
Bán hợp
Bán hợp là hai trong ba chi của một tam hợp cục — nhưng chỉ tính khi cặp ấy có mặt chi đứng giữa (Tý, Ngọ, Mão hoặc Dậu), tức chữ mang chính hành của cục.
- Thiếu chi giữa thì gần như không tính — hai chi đầu và cuối đứng cạnh nhau mà vắng chữ giữa thì cổ thư nói hầu như không còn ý nghĩa hợp.
- Yếu hơn tam hợp — thứ tự lực từ mạnh xuống là tam hợp, rồi bán hợp, rồi lục hợp.
- Cũng đã vào phép cân — như tam hợp, lớp này được tính trong phép cân vượng nhược của trang.
Bán hợp là ví dụ đẹp cho việc mệnh lý cổ điển không tuỳ tiện: người ta không gộp bừa hai chi nào cạnh nhau rồi gọi là hợp, mà đòi đúng chữ mang hành chính. Khi đọc phần luận thấy nhắc tới bán hợp, hãy hiểu là lá số có một khuynh hướng nghiêng về một hành, nhưng nhẹ hơn một cục đầy đủ.
Lục hợp
Lục hợp là sáu cặp địa chi hợp nhau từng đôi — Dần Hợi, Mão Tuất, Thìn Dậu, Tỵ Thân, Tý Sửu và Ngọ Mùi.
- Bốn cặp rõ ràng — Dần Hợi hóa Mộc, Mão Tuất hóa Hỏa, Thìn Dậu hóa Kim, Tỵ Thân hóa Thủy; các nguồn đồng thuận.
- Hai cặp còn tranh cãi — Tý Sửu được xem là dạng khắc mà hợp nên không hóa sạch, còn Ngọ Mùi thì có tới bốn thuyết khác nhau về hành kết ra.
- Vì thế bản này không chấm điểm hai cặp ấy — trang này cố ý không cho Tý Sửu và Ngọ Mùi tham gia phép cân, thay vì chọn bừa một thuyết.
Lục hợp yếu hơn tam hợp và bán hợp về lực, nên nó thường được đọc như một mối ràng buộc hoặc một sự níu giữ hơn là một khối hành mới. Riêng hai cặp còn tranh cãi, cách trung thực nhất là nói rõ rằng doctrine chưa ngã ngũ — và đó là điều trang này chọn làm.
Lục xung (xung phá)
Lục xung là sáu cặp địa chi nằm đối diện nhau trên vòng mười hai chi — Tý Ngọ, Sửu Mùi, Dần Thân, Mão Dậu, Thìn Tuất, Tỵ Hợi — cặp nào cũng phá thế ổn định của nhau.
- Không phải cứ xung là hỏng — cổ thư nói rõ rằng bên vượng xung bên suy thì mới nhổ được gốc, còn bên suy xung bên vượng lại làm bên vượng bùng lên.
- Chính vì có điều kiện nên khó mô hình — một phép trừ điểm phẳng cho mọi trường hợp xung sẽ sai chiều ở đúng những lá số cần chính xác nhất.
- Trang này cố ý chưa tính lớp này — đây là điều được nói thẳng trong mọi đoạn luận vượng nhược, không phải chỗ giấu đi.
Đây là khái niệm quan trọng nhất trong nhóm này đối với người đọc, vì nó chính là thứ mà câu ghi chú cuối mỗi đoạn luận vượng nhược đang nói tới. Khi phần luận nói 'chưa xét sâu các thế xung phá', đó là một lời thú nhận có chủ ý về giới hạn của phép cân — chứ không phải một câu khách sáo.
Hợp hóa thiên can
Hợp hóa thiên can là trường hợp hai thiên can hợp nhau rồi đổi hẳn thành một hành mới — nhưng cổ thư đặt điều kiện rất ngặt cho việc đổi ấy.
- Hợp chưa chắc đã hóa — thiếu điều kiện thì gọi là hợp mà không hóa, hai can vẫn giữ hành gốc của mình.
- Nhật chủ bị hợp không phải là bị mất — cổ thư nói rõ rằng can ngày có bị hợp cũng không luận theo lối hợp đi mất.
- Trang này chưa tính lớp này — cùng lý do với lục xung: không có phép trừ đơn giản nào đúng cho mọi trường hợp.
Hợp hóa là chỗ mệnh lý cổ điển tinh vi nhất và cũng dễ bị dùng ẩu nhất. Khi một bản luận tuyên bố lá số của bạn 'hóa' thành hành khác mà không nói tới điều kiện, hãy giữ dè dặt. Trang này chọn cách nói thẳng rằng chưa xét tới lớp này, để bạn biết chính xác kết luận đang tựa trên những gì.
Cục (kết bè)
Cục là tên gọi chung cho việc nhiều địa chi kết bè với nhau và cô đọng lại thành một hành — mạnh hơn hẳn so với cộng từng chữ rời.
- Có nhiều dạng — đầy đủ nhất là tam hợp cục ba chi, nhẹ hơn là bán hợp hai chi, và còn các dạng khác nữa.
- Đổi cục diện lá số — một cục hình thành có thể kéo cả bàn cân nghiêng hẳn về một hành, đủ để đổi kết luận vượng nhược.
- Tác động qua thập thần — cục không tự làm nhật chủ mạnh hay yếu; hành nó kết ra tác động lên nhật chủ theo đúng quan hệ thập thần.
Khi phần luận nhắc tới cục, nó đang nói rằng lá số của bạn không nên đọc theo lối đếm từng chữ một. Đây cũng là điểm trang này đã tính vào phép cân — khác với lớp xung phá và hợp hóa vẫn còn để ngỏ, và sự khác nhau ấy được nói rõ trong từng đoạn luận.