Lịch ngày 10/7/2029
Thứ ba, 10/07/2029 · âm lịch 29/5 năm 2029
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyTân Sửu · nạp âm Bích Thượng Thổ
Thần trực nhậtKim Đường (hoàng đạo)
TrựcPhá · nên: dỡ bỏ, phá dỡ, chữa bệnh · kỵ: cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khởi tạo
Nhị thập bát túChủy (Hỏa Khỉ) — hung nhất trong 28 tú
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiBình thường
- Động thổ / làm nhàBình thường
- Nhập trạch / về nhà mớiKhá thuận
- Khai trươngKhá thuận
- Xuất hành / đi xaBình thường
- Ký hợp đồngKhá thuận
- Phỏng vấn / thi cửKhá thuận
- Nhận xe / mua xeKhá thuận
- Mua sắm lớnKhá thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc