Lịch ngày 18/11/2030
Thứ hai, 18/11/2030 · âm lịch 23/10 năm 2030
Ngày hắc đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyĐinh Tỵ · nạp âm Sa Trung Thổ
Thần trực nhậtCâu Trần (hắc đạo)
TrựcPhá · nên: dỡ bỏ, phá dỡ, chữa bệnh · kỵ: cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khởi tạo
Nhị thập bát túNguy (Nguyệt Yến) — hung
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ Nhật
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiKhông thuận
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngKhông thuận
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnKhông thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc