Lịch ngày 12/2/2033
Thứ bảy, 12/02/2033 · âm lịch 13/1 năm 2033
Ngày hắc đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyGiáp Ngọ · nạp âm Sa Trung Kim
Thần trực nhậtBạch Hổ (hắc đạo)
TrựcĐịnh · nên: an sàng, cưới hỏi, ký kết, nhậm chức · kỵ: kiện tụng, chữa bệnh, xuất hành
Nhị thập bát túVị (Thổ Trĩ) — đại cát
Ngày kỵ dân gianTam Nương, Dương Công Kỵ Nhật
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
Ngày Tam Nương — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; chỉ có trong Vạn Sự Thông Thư bình dân.
Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiKhông thuận
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngKhông thuận
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnKhông thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc