Lịch ngày 11/3/2033

Thứ sáu, 11/03/2033 · âm lịch 11/2 năm 2033

Ngày hoàng đạo

Thông tin ngày

Can chi ngàyTân Dậu · nạp âm Thạch Lựu Mộc
Thần trực nhậtNgọc Đường (hoàng đạo)
TrựcPhá · nên: dỡ bỏ, phá dỡ, chữa bệnh · kỵ: cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khởi tạo
Nhị thập bát túLâu (Kim Chó) — đại cát
Ngày kỵ dân gianDương Công Kỵ Nhật

Giờ hoàng đạo

Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)

Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.

Ngày này hợp việc gì?

Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).

Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc