Lịch ngày 6/10/2033
Thứ năm, 06/10/2033 · âm lịch 14/9 năm 2033
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyCanh Dần · nạp âm Tùng Bách Mộc
Thần trực nhậtTư Mệnh (hoàng đạo)
TrựcChấp · nên: cưới hỏi, cúng tế, ký hợp đồng, khởi công · kỵ: xuất hành, dọn nhà, mở kho
Nhị thập bát túGiác (Mộc Giao (thuồng luồng)) — bán cát bán hung
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ, Thọ Tử
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày Thọ Tử theo tháng âm — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiCần cân nhắc
- Động thổ / làm nhàCần cân nhắc
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngCần cân nhắc
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnKhông thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc