Lịch ngày 26/11/2033

Thứ bảy, 26/11/2033 · âm lịch 5/11 năm 2033

Ngày hắc đạo

Thông tin ngày

Can chi ngàyTân Tỵ · nạp âm Bạch Lạp Kim
Thần trực nhậtNguyên Vũ (hắc đạo)
TrựcPhá · nên: dỡ bỏ, phá dỡ, chữa bệnh · kỵ: cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khởi tạo
Nhị thập bát túLiễu (Thổ Hoẵng) — hung
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ

Giờ hoàng đạo

Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)

Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.

Ngày này hợp việc gì?

Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).

Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc