Lịch ngày 11/2/2034
Thứ bảy, 11/02/2034 · âm lịch 23/12 năm 2033
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyMậu Tuất · nạp âm Bình Địa Mộc
Thần trực nhậtThanh Long (hoàng đạo)
TrựcThành · nên: nhập học, khai trương, cưới hỏi, xuất hành, nhậm chức · kỵ: kiện tụng
Nhị thập bát túVị (Thổ Trĩ) — đại cát
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiBình thường
- Động thổ / làm nhàBình thường
- Nhập trạch / về nhà mớiBình thường
- Khai trươngBình thường
- Xuất hành / đi xaBình thường
- Ký hợp đồngBình thường
- Phỏng vấn / thi cửBình thường
- Nhận xe / mua xeBình thường
- Mua sắm lớnBình thường
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc