Lịch ngày 11/5/2034

Thứ năm, 11/05/2034 · âm lịch 23/3 năm 2034

Ngày hắc đạo

Thông tin ngày

Can chi ngàyĐinh Mão · nạp âm Lư Trung Hỏa
Thần trực nhậtCâu Trần (hắc đạo)
TrựcKhai · nên: khai trương, xuất hành, giao dịch, nhập học, cưới hỏi · kỵ: an táng, động thổ, kiện tụng
Nhị thập bát túTỉnh (Mộc Ngạn) — cát nhiều hung nhỏ
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ

Giờ hoàng đạo

Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)

Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.

Ngày này hợp việc gì?

Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).

Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc