Lịch ngày 10/9/2034
Chủ nhật, 10/09/2034 · âm lịch 28/7 năm 2034
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyKỷ Tỵ · nạp âm Đại Lâm Mộc
Thần trực nhậtKim Đường (hoàng đạo)
TrựcThành · nên: nhập học, khai trương, cưới hỏi, xuất hành, nhậm chức · kỵ: kiện tụng
Nhị thập bát túPhòng (Nhật Thỏ) — đại cát
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiNgày thuận lợi
- Động thổ / làm nhàKhá thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhá thuận
- Khai trươngNgày thuận lợi
- Xuất hành / đi xaNgày thuận lợi
- Ký hợp đồngKhá thuận
- Phỏng vấn / thi cửNgày thuận lợi
- Nhận xe / mua xeKhá thuận
- Mua sắm lớnKhá thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc