Lịch ngày 10/11/2036
Thứ hai, 10/11/2036 · âm lịch 23/9 năm 2036
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyTân Tỵ · nạp âm Bạch Lạp Kim
Thần trực nhậtMinh Đường (hoàng đạo)
TrựcPhá · nên: dỡ bỏ, phá dỡ, chữa bệnh · kỵ: cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khởi tạo
Nhị thập bát túNguy (Nguyệt Yến) — hung
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiCần cân nhắc
- Động thổ / làm nhàCần cân nhắc
- Nhập trạch / về nhà mớiCần cân nhắc
- Khai trươngCần cân nhắc
- Xuất hành / đi xaCần cân nhắc
- Ký hợp đồngCần cân nhắc
- Phỏng vấn / thi cửCần cân nhắc
- Nhận xe / mua xeCần cân nhắc
- Mua sắm lớnCần cân nhắc
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc