Lịch ngày 7/6/2038
Thứ hai, 07/06/2038 · âm lịch 5/5 năm 2038
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyẤt Mão · nạp âm Đại Khê Thủy
Thần trực nhậtNgọc Đường (hoàng đạo)
TrựcThu · nên: thu hoạch, thu nợ, nạp tài, ký kết · kỵ: an táng, khởi tạo, đi xa
Nhị thập bát túTrương (Nguyệt Hươu) — đại cát
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ, Dương Công Kỵ Nhật
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiKhông thuận
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngCần cân nhắc
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnCần cân nhắc
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc