Lịch ngày 4/5/2044
Thứ tư, 04/05/2044 · âm lịch 7/4 năm 2044
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyQuý Sửu · nạp âm Tang Đố Mộc
Thần trực nhậtNgọc Đường (hoàng đạo)
TrựcThu · nên: thu hoạch, thu nợ, nạp tài, ký kết · kỵ: an táng, khởi tạo, đi xa
Nhị thập bát túChẩn (Thủy Giun) — đại cát
Ngày kỵ dân gianTam Nương, Dương Công Kỵ Nhật
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày Tam Nương — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; chỉ có trong Vạn Sự Thông Thư bình dân.
Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiKhông thuận
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngCần cân nhắc
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnCần cân nhắc
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc