Lịch ngày 13/10/2044
Thứ năm, 13/10/2044 · âm lịch 23/8 năm 2044
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyẤt Mùi · nạp âm Sa Trung Kim
Thần trực nhậtKim Đường (hoàng đạo)
TrựcThu · nên: thu hoạch, thu nợ, nạp tài, ký kết · kỵ: an táng, khởi tạo, đi xa
Nhị thập bát túTỉnh (Mộc Ngạn) — cát nhiều hung nhỏ
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ, Thọ Tử
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày Thọ Tử theo tháng âm — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiKhông thuận
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngCần cân nhắc
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnCần cân nhắc
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc