Lịch ngày 10/1/2045
Thứ ba, 10/01/2045 · âm lịch 23/11 năm 2044
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyGiáp Tý · nạp âm Hải Trung Kim
Thần trực nhậtKim Quỹ (hoàng đạo)
TrựcBế · nên: lấp hố, đắp đê, xây tường, an táng · kỵ: cưới hỏi, khai trương, nhậm chức, chữa mắt
Nhị thập bát túDực (Hỏa Rắn) — hung
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiCần cân nhắc
- Động thổ / làm nhàCần cân nhắc
- Nhập trạch / về nhà mớiCần cân nhắc
- Khai trươngCần cân nhắc
- Xuất hành / đi xaCần cân nhắc
- Ký hợp đồngCần cân nhắc
- Phỏng vấn / thi cửCần cân nhắc
- Nhận xe / mua xeCần cân nhắc
- Mua sắm lớnCần cân nhắc
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc