Lịch ngày 9/5/2045

Thứ ba, 09/05/2045 · âm lịch 23/3 năm 2045

Ngày hoàng đạo

Thông tin ngày

Can chi ngàyQuý Hợi · nạp âm Đại Hải Thủy
Thần trực nhậtNgọc Đường (hoàng đạo)
TrựcPhá · nên: dỡ bỏ, phá dỡ, chữa bệnh · kỵ: cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khởi tạo
Nhị thập bát túVĩ (Hỏa Hổ) — đại cát
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ, Thọ Tử

Giờ hoàng đạo

Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)

Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.

Ngày Thọ Tử theo tháng âm — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận.

Ngày này hợp việc gì?

Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).

Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc