Lịch ngày 6/7/2046
Thứ sáu, 06/07/2046 · âm lịch 3/6 năm 2046
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyBính Dần · nạp âm Lư Trung Hỏa
Thần trực nhậtKim Quỹ (hoàng đạo)
TrựcThành · nên: nhập học, khai trương, cưới hỏi, xuất hành, nhậm chức · kỵ: kiện tụng
Nhị thập bát túNgưu (Kim Trâu) — hung
Ngày kỵ dân gianTam Nương, Dương Công Kỵ Nhật
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
Ngày Tam Nương — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; chỉ có trong Vạn Sự Thông Thư bình dân.
Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiCần cân nhắc
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngCần cân nhắc
- Xuất hành / đi xaCần cân nhắc
- Ký hợp đồngKhông thuận
- Phỏng vấn / thi cửCần cân nhắc
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnKhông thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc