Lịch ngày 8/7/2053
Thứ ba, 08/07/2053 · âm lịch 23/5 năm 2053
Ngày hắc đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyẤt Tỵ · nạp âm Phú Đăng Hỏa
Thần trực nhậtNguyên Vũ (hắc đạo)
TrựcKhai · nên: khai trương, xuất hành, giao dịch, nhập học, cưới hỏi · kỵ: an táng, động thổ, kiện tụng
Nhị thập bát túChủy (Hỏa Khỉ) — hung nhất trong 28 tú
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiKhông thuận
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngKhông thuận
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnKhông thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc