Lịch ngày 11/9/2053
Thứ năm, 11/09/2053 · âm lịch 29/7 năm 2053
Ngày hoàng đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyCanh Tuất · nạp âm Thoa Xuyến Kim
Thần trực nhậtTư Mệnh (hoàng đạo)
TrựcTrừ · nên: chữa bệnh, giải trừ, dọn dẹp, cưới hỏi, cầu phúc · kỵ: khai trương, nhậm chức, dọn nhà
Nhị thập bát túGiác (Mộc Giao (thuồng luồng)) — bán cát bán hung
Ngày kỵ dân gianDương Công Kỵ Nhật
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiBình thường
- Động thổ / làm nhàBình thường
- Nhập trạch / về nhà mớiCần cân nhắc
- Khai trươngCần cân nhắc
- Xuất hành / đi xaBình thường
- Ký hợp đồngBình thường
- Phỏng vấn / thi cửCần cân nhắc
- Nhận xe / mua xeBình thường
- Mua sắm lớnBình thường
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc