← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt cưới hỏi tháng 11/2026

Chọn ngày cưới là chọn một khởi đầu thuận hoà cho hai gia đình. Trang này xếp các ngày trong tháng theo mức thuận cho việc cưới hỏi, để bạn dễ khoanh vùng vài ngày đẹp rồi bàn bạc cụ thể. Cưới hỏi liên quan tới tuổi của cả cô dâu và chú rể, nên để xét kỹ theo tuổi, hãy dùng công cụ chọn ngày và nhập năm sinh của hai người.

Thứ hạng mỗi ngày dựa trên trực nhật, ngày hoàng đạo hay hắc đạo và nhị thập bát tú, đồng thời hạ điểm những ngày kỵ trong dân gian. Đây là gợi ý để tham khảo, còn ngày chốt cuối cùng nên hợp lịch của hai bên.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 11/2026 (xét 30 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ hai, 09/11/2026(âm lịch 1/10)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — nên cưới hỏi

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Trương Nguyệt Hươu (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ ba, 17/11/2026(âm lịch 9/10)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Thành — nên cưới hỏi

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Vĩ Hỏa Hổ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ sáu, 06/11/2026(âm lịch 28/9)Ngày thuận lợiđiểm 71/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên cưới hỏi

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Quỷ Kim Dê (cát nhỏ hung nhiều)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Chủ nhật, 29/11/2026(âm lịch 21/10)Ngày thuận lợiđiểm 71/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Thành — nên cưới hỏi

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Mão Nhật Gà (cát nhỏ hung nhiều)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ bảy, 07/11/2026(âm lịch 29/9)Ngày thuận lợiđiểm 70/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên cưới hỏi

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Liễu Thổ Hoẵng (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ hai, 23/11/2026(âm lịch 15/10)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Nguy Nguyệt Yến (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ hai, 02/11/2026(âm lịch 24/9)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Phá — kỵ cưới hỏi

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Tất Nguyệt Quạ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ bảy, 28/11/2026(âm lịch 20/10)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Nguy — kỵ cưới hỏi

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Vị Thổ Trĩ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày