Ngày tốt cưới hỏi tháng 12/2026
Chọn ngày cưới là chọn một khởi đầu thuận hoà cho hai gia đình. Trang này xếp các ngày trong tháng theo mức thuận cho việc cưới hỏi, để bạn dễ khoanh vùng vài ngày đẹp rồi bàn bạc cụ thể. Cưới hỏi liên quan tới tuổi của cả cô dâu và chú rể, nên để xét kỹ theo tuổi, hãy dùng công cụ chọn ngày và nhập năm sinh của hai người.
Thứ hạng mỗi ngày dựa trên trực nhật, ngày hoàng đạo hay hắc đạo và nhị thập bát tú, đồng thời hạ điểm những ngày kỵ trong dân gian. Đây là gợi ý để tham khảo, còn ngày chốt cuối cùng nên hợp lịch của hai bên.
8 ngày đẹp nhất trong tháng 12/2026 (xét 31 ngày)
Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Kiến — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Cơ Thủy Báo (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Trừ — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Đẩu Mộc Giải (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Kiến — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Tất Nguyệt Quạ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Kiến — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+2
tú Tỉnh Mộc Ngạn (cát nhiều hung nhỏ)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Thành — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- trung tính0
tú Khuê Mộc Sói (bán cát bán hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Thành — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Đê Thổ Hồ (chồn) (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+3
tú Lâu Kim Chó (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Bế — kỵ cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- trung tính0
tú Sâm Thủy Vượn (bán cát bán hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày