Ngày tốt cưới hỏi tháng 4/2027
Chọn ngày cưới là chọn một khởi đầu thuận hoà cho hai gia đình. Trang này xếp các ngày trong tháng theo mức thuận cho việc cưới hỏi, để bạn dễ khoanh vùng vài ngày đẹp rồi bàn bạc cụ thể. Cưới hỏi liên quan tới tuổi của cả cô dâu và chú rể, nên để xét kỹ theo tuổi, hãy dùng công cụ chọn ngày và nhập năm sinh của hai người.
Thứ hạng mỗi ngày dựa trên trực nhật, ngày hoàng đạo hay hắc đạo và nhị thập bát tú, đồng thời hạ điểm những ngày kỵ trong dân gian. Đây là gợi ý để tham khảo, còn ngày chốt cuối cùng nên hợp lịch của hai bên.
8 ngày đẹp nhất trong tháng 4/2027 (xét 30 ngày)
Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Kiến — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Cơ Thủy Báo (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Trừ — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Đẩu Mộc Giải (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Khai — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Vị Thổ Trĩ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Định — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-2
tú Quỷ Kim Dê (cát nhỏ hung nhiều)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Khai — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Tâm Nguyệt Hồ (cáo) (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Chấp — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Nguy Nguyệt Yến (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Bế — kỵ cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Vĩ Hỏa Hổ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Kiến — nên cưới hỏi
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Tất Nguyệt Quạ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
- nghịch-20
ngày Tam Nương
ngày kỵ dân gian (tn16 §3)
Cần lưu ý
- · Ngày Tam Nương — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; chỉ có trong Vạn Sự Thông Thư bình dân.
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày