← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt động thổ / làm nhà tháng 12/2028

Động thổ mở đầu cho cả một công trình, nên nhiều người muốn chọn ngày cho vững dạ. Trang này liệt kê các ngày thuận trong tháng cho việc khởi công, làm nhà. Với việc làm nhà, tuổi người đứng chủ còn liên quan tới các cổng hạn theo năm như Kim Lâu, Hoang Ốc — muốn xét theo tuổi thì nên dùng công cụ chọn ngày kèm năm sinh.

Điểm mỗi ngày lấy từ trực nhật, ngày hoàng đạo, nhị thập bát tú và loại trừ các ngày kỵ dân gian. Ngày đẹp giúp khởi sự yên tâm, còn chất lượng công trình vẫn nằm ở khâu thi công.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 12/2028 (xét 31 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ tư, 06/12/2028(âm lịch 21/10)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Chẩn Thủy Giun (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ hai, 25/12/2028(âm lịch 10/11)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Tất Nguyệt Quạ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ bảy, 30/12/2028(âm lịch 15/11)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Liễu Thổ Hoẵng (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ hai, 04/12/2028(âm lịch 19/10)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — kỵ động thổ

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Trương Nguyệt Hươu (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ bảy, 23/12/2028(âm lịch 8/11)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Phá — kỵ động thổ, khởi tạo

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Vị Thổ Trĩ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ hai, 11/12/2028(âm lịch 26/10)Bình thườngđiểm 54/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Phá — kỵ động thổ, khởi tạo

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Tâm Nguyệt Hồ (cáo) (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ sáu, 15/12/2028(âm lịch 30/10)Bình thườngđiểm 54/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — kỵ động thổ

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Ngưu Kim Trâu (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Chủ nhật, 17/12/2028(âm lịch 2/11)Bình thườngđiểm 54/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — kỵ động thổ

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Hư Nhật Chuột (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày