Ngày tốt động thổ / làm nhà tháng 2/2027
Động thổ mở đầu cho cả một công trình, nên nhiều người muốn chọn ngày cho vững dạ. Trang này liệt kê các ngày thuận trong tháng cho việc khởi công, làm nhà. Với việc làm nhà, tuổi người đứng chủ còn liên quan tới các cổng hạn theo năm như Kim Lâu, Hoang Ốc — muốn xét theo tuổi thì nên dùng công cụ chọn ngày kèm năm sinh.
Điểm mỗi ngày lấy từ trực nhật, ngày hoàng đạo, nhị thập bát tú và loại trừ các ngày kỵ dân gian. Ngày đẹp giúp khởi sự yên tâm, còn chất lượng công trình vẫn nằm ở khâu thi công.
8 ngày đẹp nhất trong tháng 2/2027 (xét 28 ngày)
Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Chấp — nên khởi công
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Vĩ Hỏa Hổ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Chấp — nên khởi công
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-2
tú Mão Nhật Gà (cát nhỏ hung nhiều)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+3
tú Phòng Nhật Thỏ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-3
tú Cang Kim Long (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-3
tú Đê Thổ Hồ (chồn) (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-3
tú Nguy Nguyệt Yến (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Khai — kỵ động thổ
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Trương Nguyệt Hươu (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Kiến — kỵ động thổ
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- trung tính0
tú Giác Mộc Giao (thuồng luồng) (bán cát bán hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày