← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt động thổ / làm nhà tháng 9/2029

Động thổ mở đầu cho cả một công trình, nên nhiều người muốn chọn ngày cho vững dạ. Trang này liệt kê các ngày thuận trong tháng cho việc khởi công, làm nhà. Với việc làm nhà, tuổi người đứng chủ còn liên quan tới các cổng hạn theo năm như Kim Lâu, Hoang Ốc — muốn xét theo tuổi thì nên dùng công cụ chọn ngày kèm năm sinh.

Điểm mỗi ngày lấy từ trực nhật, ngày hoàng đạo, nhị thập bát tú và loại trừ các ngày kỵ dân gian. Ngày đẹp giúp khởi sự yên tâm, còn chất lượng công trình vẫn nằm ở khâu thi công.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 9/2029 (xét 30 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuChủ nhật, 09/09/2029(âm lịch 2/8)Ngày thuận lợiđiểm 73/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Chấp — nên khởi công

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Tinh Nhật Ngựa (bán cát bán hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      trung tính0

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ tư, 19/09/2029(âm lịch 12/8)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Cơ Thủy Báo (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Chủ nhật, 02/09/2029(âm lịch 24/7)Khá thuậnđiểm 63/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Mão Nhật Gà (cát nhỏ hung nhiều)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Chủ nhật, 16/09/2029(âm lịch 9/8)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — kỵ động thổ

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Phòng Nhật Thỏ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ sáu, 28/09/2029(âm lịch 21/8)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — kỵ động thổ

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Lâu Kim Chó (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ năm, 13/09/2029(âm lịch 6/8)Bình thườngđiểm 57/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Thu — kỵ khởi tạo

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Giác Mộc Giao (thuồng luồng) (bán cát bán hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      trung tính0

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ bảy, 22/09/2029(âm lịch 15/8)Bình thườngđiểm 54/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Phá — kỵ động thổ, khởi tạo

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Nữ Thổ Dơi (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ sáu, 21/09/2029(âm lịch 14/8)Bình thườngđiểm 50/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Chấp — nên khởi công

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Ngưu Kim Trâu (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3
    • ngày Nguyệt Kỵ

      ngày kỵ dân gian (tn16 §3)

      nghịch-20

    Cần lưu ý

    • · Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày