Ngày tốt khai trương tháng 10/2026
Khai trương là ngày mở màn cho một hành trình kinh doanh, nên chọn ngày thuận là cách nhiều chủ tiệm gửi gắm mong ước suôn sẻ. Trang này xếp hạng các ngày trong tháng cho việc khai trương, mở cửa hàng. Ngày đẹp tạo không khí hanh thông cho buổi đầu, còn đường dài vẫn do cách làm ăn quyết định.
Thứ hạng dựa trên trực nhật, ngày hoàng đạo, nhị thập bát tú và các ngày kỵ dân gian. Bạn có thể chọn nhanh một ngày trong nhóm đầu bảng rồi cân nhắc thêm giờ hoàng đạo để mở hàng.
8 ngày đẹp nhất trong tháng 10/2026 (xét 31 ngày)
Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Khai — nên khai trương
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Dực Hỏa Rắn (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Khai — nên khai trương
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Hư Nhật Chuột (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+3
tú Tất Nguyệt Quạ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+3
tú Cơ Thủy Báo (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+2
tú Tỉnh Mộc Ngạn (cát nhiều hung nhỏ)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-3
tú Liễu Thổ Hoẵng (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Trừ — kỵ khai trương
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Bích Thủy Du (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Bế — kỵ khai trương
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Nguy Nguyệt Yến (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày