← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt ký hợp đồng tháng 4/2027

Đặt bút ký một thoả thuận quan trọng, nhiều người muốn chọn ngày thuận cho việc thương lượng êm xuôi. Trang này xếp các ngày trong tháng phù hợp cho việc ký kết, giao dịch. Ngày đẹp góp phần vào không khí hoà hợp lúc bàn bạc, nhưng điều bảo vệ bạn vẫn là nội dung thoả thuận.

Điểm mỗi ngày lấy từ trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, trừ đi các ngày kỵ dân gian. Hãy xem đây là gợi ý, việc rà soát điều khoản mới là phần quan trọng nhất.

Chuẩn bị trước khi làm

Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.

  • · Đọc kỹ từng điều khoản, nhất là quyền lợi, nghĩa vụ và mức phạt.
  • · Giá trị lớn thì nên nhờ người am hiểu hoặc luật sư rà lại trước khi ký.
  • · Ngày tốt tạo không khí thuận hoà; nội dung thoả thuận mới là thứ bảo vệ bạn.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 4/2027 (xét 30 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ bảy, 17/04/2027(âm lịch 11/3)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên giao dịch

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Vị Thổ Trĩ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ sáu, 23/04/2027(âm lịch 17/3)Ngày thuận lợiđiểm 71/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Định — nên ký kết

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Quỷ Kim Dê (cát nhỏ hung nhiều)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ hai, 05/04/2027(âm lịch 29/2)Ngày thuận lợiđiểm 70/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên giao dịch

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Tâm Nguyệt Hồ (cáo) (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ hai, 12/04/2027(âm lịch 6/3)Ngày thuận lợiđiểm 70/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Chấp — nên ký hợp đồng

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Nguy Nguyệt Yến (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ ba, 06/04/2027(âm lịch 30/2)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Vĩ Hỏa Hổ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ tư, 07/04/2027(âm lịch 1/3)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Cơ Thủy Báo (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ năm, 08/04/2027(âm lịch 2/3)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Đẩu Mộc Giải (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ năm, 29/04/2027(âm lịch 23/3)Bình thườngđiểm 53/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên giao dịch

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Giác Mộc Giao (thuồng luồng) (bán cát bán hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      trung tính0
    • ngày Nguyệt Kỵ

      ngày kỵ dân gian (tn16 §3)

      nghịch-20

    Cần lưu ý

    • · Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày