← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt ký hợp đồng tháng 9/2026

Đặt bút ký một thoả thuận quan trọng, nhiều người muốn chọn ngày thuận cho việc thương lượng êm xuôi. Trang này xếp các ngày trong tháng phù hợp cho việc ký kết, giao dịch. Ngày đẹp góp phần vào không khí hoà hợp lúc bàn bạc, nhưng điều bảo vệ bạn vẫn là nội dung thoả thuận.

Điểm mỗi ngày lấy từ trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, trừ đi các ngày kỵ dân gian. Hãy xem đây là gợi ý, việc rà soát điều khoản mới là phần quan trọng nhất.

Chuẩn bị trước khi làm

Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.

  • · Đọc kỹ từng điều khoản, nhất là quyền lợi, nghĩa vụ và mức phạt.
  • · Giá trị lớn thì nên nhờ người am hiểu hoặc luật sư rà lại trước khi ký.
  • · Ngày tốt tạo không khí thuận hoà; nội dung thoả thuận mới là thứ bảo vệ bạn.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 9/2026 (xét 30 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ ba, 29/09/2026(âm lịch 19/8)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Thu — nên ký kết

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Thất Hỏa Lợn (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ sáu, 25/09/2026(âm lịch 15/8)Ngày thuận lợiđiểm 70/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Chấp — nên ký hợp đồng

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Ngưu Kim Trâu (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ hai, 14/09/2026(âm lịch 4/8)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Trương Nguyệt Hươu (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Chủ nhật, 20/09/2026(âm lịch 10/8)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Phòng Nhật Thỏ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ tư, 09/09/2026(âm lịch 28/7)Khá thuậnđiểm 65/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Sâm Thủy Vượn (bán cát bán hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      trung tính0

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Chủ nhật, 06/09/2026(âm lịch 25/7)Khá thuậnđiểm 63/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Mão Nhật Gà (cát nhỏ hung nhiều)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ sáu, 11/09/2026(âm lịch 1/8)Khá thuậnđiểm 63/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Quỷ Kim Dê (cát nhỏ hung nhiều)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ bảy, 26/09/2026(âm lịch 16/8)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Nữ Thổ Dơi (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày