← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt phỏng vấn tháng 2/2029

Một buổi phỏng vấn quan trọng khiến ai cũng mong ngày hôm ấy được thuận lợi, tâm lý vững vàng. Trang này xếp các ngày trong tháng theo mức thuận để bạn tham khảo khi hẹn lịch phỏng vấn. Ngày đẹp giúp bạn bình tĩnh hơn, còn kết quả phần lớn do năng lực và sự chuẩn bị quyết định.

Thứ hạng dựa trên trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, có trừ các ngày kỵ dân gian. Nếu được chủ động chọn lịch hẹn, bạn có thể ưu tiên một ngày trong nhóm đầu bảng.

Cổ thư không có điều mục riêng cho phỏng vấn; ở đây mượn các mục gần nhất trong mười hai trực như cầu chức, nhậm chức. Đây là cách vận dụng gián tiếp để tham khảo, không phải một điều mục nguyên gốc.

Chuẩn bị trước khi làm

Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.

  • · Tìm hiểu kỹ về nơi tuyển dụng và chuẩn bị câu trả lời cho những câu thường gặp.
  • · Ngủ đủ, đến sớm và ăn mặc chỉnh tề để giữ tâm thế tự tin.
  • · Ngày đẹp giúp bạn vững vàng hơn; kết quả vẫn do năng lực và sự chuẩn bị của bạn.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 2/2029 (xét 28 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ năm, 08/02/2029(âm lịch 25/12)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Đẩu Mộc Giải (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ năm, 22/02/2029(âm lịch 10/1)Khá thuậnđiểm 67/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Tỉnh Mộc Ngạn (cát nhiều hung nhỏ)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Chủ nhật, 11/02/2029(âm lịch 28/12)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Hư Nhật Chuột (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ sáu, 16/02/2029(âm lịch 4/1)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Bế — kỵ nhậm chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Lâu Kim Chó (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ ba, 20/02/2029(âm lịch 8/1)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Chủy Hỏa Khỉ (hung nhất trong 28 tú)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-5

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ tư, 28/02/2029(âm lịch 16/1)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Bế — kỵ nhậm chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Chẩn Thủy Giun (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ ba, 13/02/2029(âm lịch 1/1)Bình thườngđiểm 56/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Thành — nên nhập học, nhậm chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Thất Hỏa Lợn (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3
    • ngày Thọ Tử

      ngày kỵ dân gian (tn16 §3)

      nghịch-20

    Cần lưu ý

    • · Ngày Thọ Tử theo tháng âm — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận.

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ sáu, 02/02/2029(âm lịch 19/12)Bình thườngđiểm 50/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên nhập học

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Cang Kim Long (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3
    • ngày Dương Công Kỵ Nhật

      ngày kỵ dân gian (tn16 §3)

      nghịch-20

    Cần lưu ý

    • · Ngày Dương Công Kỵ Nhật — có thuyết xuất xứ từ Ngọc Hạp Thông Thư/Dương Quân Tùng, chưa trích được nguyên văn. Một số lịch Việt ghi mùng 8 tháng 7; bản gốc theo Dương Quân Tùng là mùng 1.

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày