Ngày tốt phỏng vấn tháng 7/2027
Một buổi phỏng vấn quan trọng khiến ai cũng mong ngày hôm ấy được thuận lợi, tâm lý vững vàng. Trang này xếp các ngày trong tháng theo mức thuận để bạn tham khảo khi hẹn lịch phỏng vấn. Ngày đẹp giúp bạn bình tĩnh hơn, còn kết quả phần lớn do năng lực và sự chuẩn bị quyết định.
Thứ hạng dựa trên trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, có trừ các ngày kỵ dân gian. Nếu được chủ động chọn lịch hẹn, bạn có thể ưu tiên một ngày trong nhóm đầu bảng.
Cổ thư không có điều mục riêng cho phỏng vấn; ở đây mượn các mục gần nhất trong mười hai trực như cầu chức, nhậm chức. Đây là cách vận dụng gián tiếp để tham khảo, không phải một điều mục nguyên gốc.
Chuẩn bị trước khi làm
Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.
- · Tìm hiểu kỹ về nơi tuyển dụng và chuẩn bị câu trả lời cho những câu thường gặp.
- · Ngủ đủ, đến sớm và ăn mặc chỉnh tề để giữ tâm thế tự tin.
- · Ngày đẹp giúp bạn vững vàng hơn; kết quả vẫn do năng lực và sự chuẩn bị của bạn.
8 ngày đẹp nhất trong tháng 7/2027 (xét 31 ngày)
Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Định — nên nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Bích Thủy Du (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Định — nên nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Trương Nguyệt Hươu (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Thành — nên nhập học, nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-2
tú Mão Nhật Gà (cát nhỏ hung nhiều)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Kiến — nên thi cử, cầu chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Ngưu Kim Trâu (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Thành — nên nhập học, nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Cang Kim Long (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Định — nên nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Nữ Thổ Dơi (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Khai — nên nhập học
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-5
tú Chủy Hỏa Khỉ (hung nhất trong 28 tú)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- trung tính0
tú Tinh Nhật Ngựa (bán cát bán hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày