← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt thi cử tháng 4/2027

Trước kỳ thi, nhiều thí sinh và phụ huynh muốn xem ngày để mong mọi sự hanh thông. Trang này liệt kê các ngày trong tháng theo mức thuận, dùng làm chỗ tham khảo cho lịch thi hoặc ngày ôn cao điểm. Ngày lành giúp giữ tinh thần thoải mái, còn điểm số vẫn nằm ở quá trình học tập.

Mỗi ngày được cân theo trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, đồng thời tránh các ngày kỵ dân gian. Với kỳ thi có lịch cố định, bạn có thể dùng danh sách này cho các mốc ôn tập quan trọng.

Cổ thư không có điều mục riêng cho thi cử hiện đại; trang này mượn các mục gần gũi trong mười hai trực như nhập học, cầu công danh. Đây là cách vận dụng gián tiếp, chỉ nên xem là gợi ý tham khảo.

Chuẩn bị trước khi làm

Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.

  • · Ôn lại kiến thức trọng tâm và luyện đề theo đúng cấu trúc bài thi.
  • · Ngủ đủ, ăn uống điều độ và chuẩn bị sẵn giấy tờ, dụng cụ trước ngày thi.
  • · Ngày đẹp giúp bạn bình tĩnh hơn; kết quả vẫn do sự học và ôn luyện quyết định.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 4/2027 (xét 30 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ tư, 07/04/2027(âm lịch 1/3)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — nên thi cử, cầu chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Cơ Thủy Báo (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ bảy, 17/04/2027(âm lịch 11/3)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên nhập học

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Vị Thổ Trĩ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ sáu, 23/04/2027(âm lịch 17/3)Ngày thuận lợiđiểm 71/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Định — nên nhậm chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Quỷ Kim Dê (cát nhỏ hung nhiều)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ hai, 05/04/2027(âm lịch 29/2)Ngày thuận lợiđiểm 70/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên nhập học

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Tâm Nguyệt Hồ (cáo) (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ hai, 12/04/2027(âm lịch 6/3)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Nguy Nguyệt Yến (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ ba, 06/04/2027(âm lịch 30/2)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Bế — kỵ nhậm chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Vĩ Hỏa Hổ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ năm, 08/04/2027(âm lịch 2/3)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Trừ — kỵ nhậm chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Đẩu Mộc Giải (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ hai, 19/04/2027(âm lịch 13/3)Bình thườngđiểm 56/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — nên thi cử, cầu chức

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Tất Nguyệt Quạ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3
    • ngày Tam Nương

      ngày kỵ dân gian (tn16 §3)

      nghịch-20

    Cần lưu ý

    • · Ngày Tam Nương — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; chỉ có trong Vạn Sự Thông Thư bình dân.

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày