Ngày tốt thi cử tháng 5/2027
Trước kỳ thi, nhiều thí sinh và phụ huynh muốn xem ngày để mong mọi sự hanh thông. Trang này liệt kê các ngày trong tháng theo mức thuận, dùng làm chỗ tham khảo cho lịch thi hoặc ngày ôn cao điểm. Ngày lành giúp giữ tinh thần thoải mái, còn điểm số vẫn nằm ở quá trình học tập.
Mỗi ngày được cân theo trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, đồng thời tránh các ngày kỵ dân gian. Với kỳ thi có lịch cố định, bạn có thể dùng danh sách này cho các mốc ôn tập quan trọng.
Cổ thư không có điều mục riêng cho thi cử hiện đại; trang này mượn các mục gần gũi trong mười hai trực như nhập học, cầu công danh. Đây là cách vận dụng gián tiếp, chỉ nên xem là gợi ý tham khảo.
Chuẩn bị trước khi làm
Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.
- · Ôn lại kiến thức trọng tâm và luyện đề theo đúng cấu trúc bài thi.
- · Ngủ đủ, ăn uống điều độ và chuẩn bị sẵn giấy tờ, dụng cụ trước ngày thi.
- · Ngày đẹp giúp bạn bình tĩnh hơn; kết quả vẫn do sự học và ôn luyện quyết định.
8 ngày đẹp nhất trong tháng 5/2027 (xét 31 ngày)
Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Định — nên nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Cơ Thủy Báo (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Kiến — nên thi cử, cầu chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Đê Thổ Hồ (chồn) (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Thành — nên nhập học, nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Liễu Thổ Hoẵng (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+2
tú Tỉnh Mộc Ngạn (cát nhiều hung nhỏ)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-2
tú Mão Nhật Gà (cát nhỏ hung nhiều)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Trừ — kỵ nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Phòng Nhật Thỏ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Trừ — kỵ nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Vị Thổ Trĩ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Bế — kỵ nhậm chức
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- trung tính0
tú Khuê Mộc Sói (bán cát bán hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày