← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt xuất hành / đi xa tháng 10/2026

Trước một chuyến đi xa, chọn ngày xuất hành thuận là thói quen của nhiều người để lên đường thư thái. Trang này liệt kê các ngày trong tháng thuận cho việc đi xa, khởi hành. Ngày đẹp giúp tâm thế nhẹ nhõm, còn an toàn của chuyến đi phần lớn nằm ở sự chuẩn bị.

Mỗi ngày được cân theo trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, đồng thời tránh các ngày kỵ dân gian. Ngoài ngày, hướng xuất hành và giờ khởi hành cũng đáng cân nhắc.

Chuẩn bị trước khi làm

Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.

  • · Xem trước lịch trình, thời tiết và tình trạng phương tiện.
  • · Mang đủ giấy tờ, sạc dự phòng và một khoản chi phòng khi cần.
  • · Ngày lành giúp bạn khởi hành thư thái; sự an toàn vẫn tuỳ vào khâu chuẩn bị.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 10/2026 (xét 31 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ hai, 05/10/2026(âm lịch 25/8)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Bình — nên đi thuyền

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Tất Nguyệt Quạ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ ba, 13/10/2026(âm lịch 4/9)Ngày thuận lợiđiểm 70/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Dực Hỏa Rắn (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Chủ nhật, 25/10/2026(âm lịch 16/9)Ngày thuận lợiđiểm 70/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Hư Nhật Chuột (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ tư, 28/10/2026(âm lịch 19/9)Khá thuậnđiểm 68/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Bích Thủy Du (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ hai, 26/10/2026(âm lịch 17/9)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Nguy Nguyệt Yến (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ tư, 21/10/2026(âm lịch 12/9)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Thanh Long)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Phá — kỵ xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Cơ Thủy Báo (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ năm, 08/10/2026(âm lịch 28/8)Khá thuậnđiểm 59/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Chấp — kỵ xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Tỉnh Mộc Ngạn (cát nhiều hung nhỏ)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+2

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ sáu, 02/10/2026(âm lịch 22/8)Bình thườngđiểm 56/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — nên xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Lâu Kim Chó (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3
    • ngày Tam Nương

      ngày kỵ dân gian (tn16 §3)

      nghịch-20

    Cần lưu ý

    • · Ngày Tam Nương — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; chỉ có trong Vạn Sự Thông Thư bình dân.

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày