← Ngày tốt theo việc

Ngày tốt xuất hành / đi xa tháng 2/2027

Trước một chuyến đi xa, chọn ngày xuất hành thuận là thói quen của nhiều người để lên đường thư thái. Trang này liệt kê các ngày trong tháng thuận cho việc đi xa, khởi hành. Ngày đẹp giúp tâm thế nhẹ nhõm, còn an toàn của chuyến đi phần lớn nằm ở sự chuẩn bị.

Mỗi ngày được cân theo trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, đồng thời tránh các ngày kỵ dân gian. Ngoài ngày, hướng xuất hành và giờ khởi hành cũng đáng cân nhắc.

Chuẩn bị trước khi làm

Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.

  • · Xem trước lịch trình, thời tiết và tình trạng phương tiện.
  • · Mang đủ giấy tờ, sạc dự phòng và một khoản chi phòng khi cần.
  • · Ngày lành giúp bạn khởi hành thư thái; sự an toàn vẫn tuỳ vào khâu chuẩn bị.

8 ngày đẹp nhất trong tháng 2/2027 (xét 28 ngày)

  • Gợi ý hàng đầuThứ hai, 01/02/2027(âm lịch 25/12)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Khai — nên xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Trương Nguyệt Hươu (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Chủ nhật, 07/02/2027(âm lịch 2/1)Ngày thuận lợiđiểm 76/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Bình — nên đi thuyền

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Phòng Nhật Thỏ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ năm, 04/02/2027(âm lịch 28/12)Ngày thuận lợiđiểm 73/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Kiến — nên xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Giác Mộc Giao (thuồng luồng) (bán cát bán hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      trung tính0

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
  • Thứ sáu, 05/02/2027(âm lịch 29/12)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Cang Kim Long (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ (23:00–00:59)Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)
  • Thứ bảy, 06/02/2027(âm lịch 1/1)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Đê Thổ Hồ (chồn) (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ hai, 15/02/2027(âm lịch 10/1)Khá thuậnđiểm 62/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Minh Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • tú Nguy Nguyệt Yến (hung)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      nghịch-3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ ba, 09/02/2027(âm lịch 4/1)Khá thuậnđiểm 60/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Ngọc Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Chấp — kỵ xuất hành

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      nghịch-8
    • tú Vĩ Hỏa Hổ (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
  • Thứ sáu, 19/02/2027(âm lịch 14/1)Bình thườngđiểm 56/100

    Vì sao

    • ngày hoàng đạo (Kim Đường)

      bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)

      thuận+15
    • trực Bình — nên đi thuyền

      12 trực nhật (tn2 §5-6)

      thuận+8
    • tú Lâu Kim Chó (đại cát)

      nhị thập bát tú (tn16 §2)

      thuận+3
    • ngày Nguyệt Kỵ

      ngày kỵ dân gian (tn16 §3)

      nghịch-20

    Cần lưu ý

    • · Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.

    Giờ hoàng đạo

    Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)

Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày