Ngày tốt xuất hành / đi xa tháng 2/2028
Trước một chuyến đi xa, chọn ngày xuất hành thuận là thói quen của nhiều người để lên đường thư thái. Trang này liệt kê các ngày trong tháng thuận cho việc đi xa, khởi hành. Ngày đẹp giúp tâm thế nhẹ nhõm, còn an toàn của chuyến đi phần lớn nằm ở sự chuẩn bị.
Mỗi ngày được cân theo trực nhật, ngày hoàng đạo và nhị thập bát tú, đồng thời tránh các ngày kỵ dân gian. Ngoài ngày, hướng xuất hành và giờ khởi hành cũng đáng cân nhắc.
Chuẩn bị trước khi làm
Ngày đẹp là hỗ trợ — phần lớn kết quả vẫn ở sự chuẩn bị của bạn.
- · Xem trước lịch trình, thời tiết và tình trạng phương tiện.
- · Mang đủ giấy tờ, sạc dự phòng và một khoản chi phòng khi cần.
- · Ngày lành giúp bạn khởi hành thư thái; sự an toàn vẫn tuỳ vào khâu chuẩn bị.
8 ngày đẹp nhất trong tháng 2/2028 (xét 29 ngày)
Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Bình — nên đi thuyền
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- nghịch-3
tú Nguy Nguyệt Yến (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+3
tú Đẩu Mộc Giải (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Quỹ)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-3
tú Hư Nhật Chuột (hung)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Định — kỵ xuất hành
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Chẩn Thủy Giun (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Minh Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-5
tú Chủy Hỏa Khỉ (hung nhất trong 28 tú)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Kim Đường)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- nghịch-8
trực Chấp — kỵ xuất hành
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Trương Nguyệt Hươu (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Thanh Long)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Khai — nên xuất hành
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Cơ Thủy Báo (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
- nghịch-20
ngày Sát Chủ (Dương)
ngày kỵ dân gian (tn16 §3)
Cần lưu ý
- · Ngày Sát Chủ theo tháng âm — có thuyết, nguồn mâu thuẫn ở vài tháng; dùng bảng đa số.
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Mão (05:00–06:59)Giờ Ngọ (11:00–12:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Vì sao
- thuận+15
ngày hoàng đạo (Tư Mệnh)
bảng ngày hoàng/hắc đạo (tn2 §4)
- thuận+8
trực Thành — nên xuất hành
12 trực nhật (tn2 §5-6)
- thuận+3
tú Vị Thổ Trĩ (đại cát)
nhị thập bát tú (tn16 §2)
- nghịch-20
ngày Thọ Tử
ngày kỵ dân gian (tn16 §3)
Cần lưu ý
- · Ngày Thọ Tử theo tháng âm — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận.
Giờ hoàng đạo
Giờ Dần (03:00–04:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Thân (15:00–16:59)Giờ Dậu (17:00–18:59)Giờ Hợi (21:00–22:59)
Muốn xét theo tuổi hoặc chọn ngày trong một khoảng tự chọn? Dùng công cụ chọn ngày