Tiết Sương Giáng (霜降)
Sương Giáng — «sương sa thành giá» — khép lại mùa thu của lịch tiết khí; ở đồng bằng Việt Nam không hề có giá, nhưng tiết này vẫn trúng một nhịp thật: miền Bắc hanh se, đồng bằng sông Hồng vào mùa gặt lúa mùa, miền Trung giữa những tuần lũ lớn nhất năm.
Tên gọi nghĩa là gì
«Sương» (霜) ở đây là sương giá — thứ sương đông cứng thành màng trắng trên mặt lá, khác với «lộ» (露) là sương móc dạng nước của hai tiết trước; «giáng» (降) là sa xuống. Tên tiết chốt nấc cuối của chuỗi Bạch Lộ → Hàn Lộ → Sương Giáng: hơi nước từ đọng trắng, sang lạnh, đến đông thành giá.
Đây là tiết cuối cùng của mùa thu lịch pháp — sau nó là Lập Đông. Ở Hoa Bắc, giá đầu mùa đúng là xuất hiện quãng này; còn ở Việt Nam, cái tên nên đọc như một cột mốc «sắp hết thu» hơn là một bản tin thời tiết.
Sách cổ chép thế nào
氣肅而凝,露結為霜矣
Khí trời túc sát mà ngưng đọng, sương móc kết lại thành giá vậy.
Trích 《月令七十二候集解》 (Nguyệt lệnh thất thập nhị hậu tập giải) — sách chú giải 24 tiết khí và 72 hầu. Phần dịch là bản dịch của chúng tôi.
Tam hầu — ba chặng năm ngày
Mỗi tiết khí dài khoảng 15 ngày, cổ nhân chia làm ba «hầu», mỗi hầu 5 ngày, đặt tên theo một dấu hiệu của thiên nhiên.
- Hầu 1豺祭獸 · Sài tế thúChó sói «tế thú» — sói bắt mồi bày ra rồi mới ăn, cổ nhân nhìn thành nghi lễ tạ trời đất lúc thu tàn (đối xứng với hậu «ưng tế chim» của Xử Thử).
- Hầu 2草木黃落 · Thảo mộc hoàng lạcCỏ cây vàng rụng — bức tranh lá vàng rơi mà thơ văn vẫn gán cho cả mùa thu, trong lịch cổ thực ra thuộc về tiết cuối thu này.
- Hầu 3蟄蟲咸俯 · Trập trùng hàm phủSâu bọ ngủ đông đều cúi rạp — nằm im trong tổ, không ăn không động, đợi qua mùa lạnh.
72 hầu là vật hậu quan sát ở lưu vực Hoàng Hà cách đây hàng nghìn năm. Chúng ghi lại cách người xưa đọc thiên nhiên, không phải dự báo cho khí hậu Việt Nam hôm nay.
Ở Việt Nam thì thế nào
Sương Giáng rơi vào khoảng 23/10. Sương giá thì đồng bằng Việt Nam không có: hiện tượng gần nhất — sương muối — chỉ xuất hiện ở vùng núi cao phía Bắc như Sa Pa, Mẫu Sơn, và phải đợi tới các tháng 12–2, tức sang tận mùa đông của lịch tiết khí. Ở Hà Nội, tiết này là trời hanh se: độ ẩm hạ, da khô môi nẻ — «hanh» chính là chữ thời tiết của cuối tháng 10 miền Bắc.
Miền Trung vẫn trong những tuần căng nhất của mùa lũ: cao điểm mưa lũ tháng 10–11 vắt qua trọn tiết này — trong khi miền Bắc hanh khô thì cách vài trăm cây số về phía Nam, nhiều vùng đang sống cùng nước lũ.
Nam Bộ bắt đầu thấy mùa mưa đuối dần: tháng 10 là chặng cuối của mùa mưa tháng 5–11, những cơn mưa chiều thưa và ngắn lại, xen các kỳ triều cường rằm và đầu tháng âm gây ngập vùng trũng.
Việc nhà nông
Đồng bằng sông Hồng vào mùa gặt lớn thứ hai trong năm: lúa mùa gặt rộ từ tháng 10 tới giữa tháng 11 — hậu cổ «cỏ cây vàng rụng» ứng vào đồng đất Bắc Bộ lại thành màu vàng của lúa chín.
Gặt đến đâu, cây ưa lạnh xuống giống đến đó: khoai tây trồng tập trung từ 25/10 đến 15/11 — nghĩa là chính vụ khoai tây miền Bắc mở màn ngay sau ngày Sương Giáng; su hào, bắp cải, súp lơ cũng vào khung trồng rải từ giữa tháng 10 đến hết tháng 11.
Ở miền Trung, nhà nông tính ngược từ con nước: lũ rút tới đâu, vệ sinh đồng ruộng và chuẩn bị giống vụ đông xuân tới đó — thời vụ thật của dải đất này do mực nước quyết định chứ không do tờ lịch.
Sinh hoạt trong tiết này
Hanh khô là chuyện sinh hoạt đáng để ý nhất của tiết này ở miền Bắc: da nẻ, họng khô, quần áo phơi nhanh khô nhưng đồ gỗ, sách vở cũng dễ cong vênh — uống đủ nước và dưỡng ẩm sớm đỡ hơn chữa muộn.
Chênh lệch nhiệt trong ngày lúc này đã rộng: sáng sớm có thể se lạnh mà trưa vẫn nắng hanh — mặc kiểu nhiều lớp mỏng dễ chịu hơn một lớp dày.
Vai trò trong lịch pháp
Sương Giáng là một trung khí (中氣) — đứng giữa tháng Tuất mà Hàn Lộ đã mở, không mở tháng Bát Tự nào; nó là trung khí cuối cùng của mùa thu, và như mọi trung khí, là một trong 12 mốc định tháng nhuận của lịch âm.
Sau Sương Giáng, tiết kế tiếp là Lập Đông — mùa thu của lịch tiết khí khép lại ở đây. Bộ ba «tiết sương» Bạch Lộ – Hàn Lộ – Sương Giáng vì thế cũng là bộ khung nửa sau mùa thu: hai tháng Dậu, Tuất của Bát Tự.
Nguồn: 《月令七十二候集解》 (Ngô Trừng) — bản chữ Hán trên Wikisource · zh.wikipedia.org — 七十二候 · 二十四节气 · vi.wikipedia.org — Tiết khí · Khí hậu Việt Nam · Nhân Dân + VnExpress — sương muối là hiện tượng vùng núi cao Bắc Bộ (Sa Pa) các tháng 12–2, không có ở đồng bằng · Cổng TTĐT Hà Tĩnh + SGGP — dẫn TT KTTV: mưa lũ Trung Bộ cao điểm tháng 10–11 · vi.wikipedia.org — Khí hậu Việt Nam (Nam Bộ mùa mưa tháng 5–11) · Cánh Diều Việt / TTP Global — gặt lúa mùa ĐBSH tháng 10 – giữa tháng 11 · UBND xã Diên Hà (Hưng Yên) + Báo Thanh Hóa — khoai tây chính vụ 25/10–15/11; cây ưa lạnh 10/10–30/11. Ngày giao tiết trên trang được tính bằng engine lịch của chieumenh.vn (sai số dưới 15 phút so với bảng thiên văn công bố), quy về giờ Việt Nam.
Muốn xem hôm nay đang trong tiết nào, giờ hoàng đạo và việc nên làm? Xem lịch hôm nay