← Từ điển sao

Sao Đà La

Ngũ hànhKimÂm/DươngÂmĐẩu tinhBắc ĐẩuNhómLục Sát (sát tinh)Vai tròSát tinhHóa khí (Toàn Thư)Kỵ

Đà La là sát tinh thuộc hàng ám sát — sao của sự trì trệ, dây dưa và phiền muộn ngấm ngầm, khác với cái sắc lộ liễu của Kình Dương.

  • Trì trệ — việc hay chậm, kéo dài, vướng mắc khó dứt điểm.
  • Ngấm ngầm — phiền não âm ỉ bên trong, không bộc lộ ra ngoài.
  • Bền bỉ — mặt khác lại cho sức chịu đựng, nhẫn nại trong gian khó.

Đà La luôn đi quanh Lộc Tồn (cùng Kình Dương giáp hai bên), nên thường đọc trong bộ này. Cổ nhân e Đà La mang cái 'buồn ngầm', chuyện cũ dây dưa, làm gì cũng lắm trắc trở khởi đầu; nên hiểu đó là lời nhắc kiên trì và dứt khoát buông cái đã qua, chứ không phải một điềm bế tắc. Gặp cát tinh, sức nhẫn của Đà La lại thành lợi thế.

Độ sáng theo 12 cung

Đà La đắc tại Sửu, Thìn, Mùi, Tuất — hãm ở tám vị trí còn lại. Bảng độ sáng giống hệt Kình Dương (cùng đắc ở tứ mộ), phản ánh đúng việc hai sao luôn đứng cân xứng hai bên Lộc Tồn.

Bộ sao phối hợp thường gặp

Đà La an theo Thiên Can năm sinh, cố định −1 cung so với Lộc Tồn — luôn đứng ngay trước Lộc Tồn, đối xứng với Kình Dương (đứng ngay sau) qua trục Lộc Tồn. Ba sao Lộc Tồn – Kình Dương – Đà La vì vậy luôn xuất hiện liền kề nhau trên vòng sao ở mọi lá số.

Cách luận khi tọa cung

Vì Đà La là sát tinh mang tính trì trệ, ngấm ngầm, cách đọc chung là: ở các cung cần tốc độ, quyết định nhanh (Quan Lộc, Thiên Di) tính chậm trễ của Đà La dễ đọc thành cản trở; ở các cung cần sự bền bỉ, kiên trì lâu dài (Điền Trạch, Tật Ách) thì cùng nét đó lại có thể đọc thành sức chịu đựng — cùng bản chất nhưng là điểm cần lưu ý hay là lợi thế tùy chức năng cung nó tọa.