← Từ điển sao

Sao Kình Dương

Ngũ hànhKimÂm/DươngDươngĐẩu tinhBắc ĐẩuNhómLục Sát (sát tinh)Vai tròSát tinhHóa khí (Toàn Thư)Hình

Kình Dương là sát tinh thuộc hàng hình sát — sao của khí cương mãnh, quyết liệt, mang sức mạnh nhưng cũng dễ gây thương tổn.

  • Cương mãnh — khí thế mạnh, dám xông pha, chịu được va đập.
  • Sắc bén — quyết đoán, ưa thẳng thừng, không ngại đối đầu.
  • Cần chế hóa — sức mạnh này cần cát tinh điều tiết để không thành hại.

Kình Dương gặp cát tinh và chính tinh mạnh có thể chuyển thành uy quyền (cách 'quyền sát') — cái sắc trở thành bản lĩnh. Đứng giữa nhiều sát tinh, cổ nhân e chuyện thương tật, thị phi, nóng vội hỏng việc; nên xem đó là lời nhắc giữ điềm tĩnh và hướng khí mạnh vào việc đáng, chứ không phải một điềm hung cố định.

Độ sáng theo 12 cung

Kình Dương đắc tại Sửu, Thìn, Mùi, Tuất (bốn cung tứ mộ) — hãm ở tám vị trí còn lại. Không có mức miếu/vượng/bình, giống mọi sát tinh: chỉ đắc hoặc hãm, và mức hãm chiếm 2/3 vòng sao.

Bộ sao phối hợp thường gặp

Kình Dương an theo Thiên Can năm sinh, cố định +1 cung so với Lộc Tồn — luôn đứng ngay sau Lộc Tồn trên vòng sao, cùng Đà La (đứng ngay trước Lộc Tồn) tạo thế 'giáp' hai bên Lộc Tồn. Đây là quan hệ hình học cố định, không đổi theo lá số. Kình Dương – Đà La cùng Hỏa Tinh – Linh Tinh, Địa Không – Địa Kiếp hợp thành Lục Sát.

Cách luận khi tọa cung

Vì Kình Dương là sát tinh mang khí cương mãnh lộ liễu, cách đọc chung là: ở các cung cần quyết đoán, xông pha (Quan Lộc, Thiên Di) khí chất này có thể chuyển thành bản lĩnh nếu gặp cát tinh và chính tinh mạnh; ở các cung cần sự êm ả, bền vững (Phu Thê, Điền Trạch) thì cùng khí cương ấy dễ đọc thành xáo trộn hơn là lợi thế — luôn phải xét độ sáng và sao đi cùng tại đúng cung đó.