Lịch ngày 10/2/2027
Thứ tư, 10/02/2027 · âm lịch 5/1 năm 2027
Ngày hắc đạo
Thông tin ngày
Can chi ngàyCanh Thân · nạp âm Thạch Lựu Mộc
Thần trực nhậtThiên Lao (hắc đạo)
TrựcPhá · nên: dỡ bỏ, phá dỡ, chữa bệnh · kỵ: cưới hỏi, xuất hành, động thổ, khởi tạo
Nhị thập bát túCơ (Thủy Báo) — đại cát
Ngày kỵ dân gianNguyệt Kỵ
Giờ hoàng đạo
Giờ Tý (23:00–00:59)Giờ Sửu (01:00–02:59)Giờ Thìn (07:00–08:59)Giờ Tỵ (09:00–10:59)Giờ Mùi (13:00–14:59)Giờ Tuất (19:00–20:59)
Ngày Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23) — dân gian truyền lại, không có gốc thư tịch cổ được xác nhận; ít căn cứ nhất trong 5 loại.
Ngày này hợp việc gì?
Mức thuận của ngày cho từng việc (xét theo trực, hoàng đạo, tú và ngày kỵ — chưa tính tuổi).
- Cưới hỏiKhông thuận
- Động thổ / làm nhàKhông thuận
- Nhập trạch / về nhà mớiKhông thuận
- Khai trươngKhông thuận
- Xuất hành / đi xaKhông thuận
- Ký hợp đồngKhông thuận
- Phỏng vấn / thi cửKhông thuận
- Nhận xe / mua xeKhông thuận
- Mua sắm lớnKhông thuận
Muốn chấm một ngày theo việc và tuổi của bạn? Xem ngày theo việc